“Đất khách quê người” là câu hay gặp trong thư từ, bài hát, bài văn viết về những người phải xa quê đi học, đi làm, đi lập nghiệp. Chữ “khách” ở đây không phải khách đến nhà chơi, nên nhiều bạn hiểu chưa trọn nghĩa. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Đất khách quê người” là thành ngữ, chỉ nơi xa lạ, không phải quê hương mình.
Nghĩa đen: đất của khách, quê của người khác.
💡 Mẹo nhớ: đất khách, quê người → nơi xa lạ.
Đất khách quê người nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| đất khách | vùng đất mà mình chỉ là người lạ đến ở, “khách” là người từ nơi khác tới |
| quê người | quê hương của người khác, không phải của mình |
| đất khách quê người | nơi xa lạ, xa quê hương |
Nghĩa của thành ngữ. Người Việt gắn bó sâu nặng với làng quê, nơi có mồ mả tổ tiên, có họ hàng, xóm giềng. Rời quê đến một vùng đất khác, dù ở lâu đến đâu, người ta vẫn thấy mình như “khách” trên mảnh đất ấy, nơi ấy là “quê người” chứ không phải quê mình. Thành ngữ chỉ nơi xa lạ, thường kèm nỗi nhớ nhà, nỗi cô đơn, vất vả của người xa xứ.
Sắc thái. Câu thường gợi cảm xúc buồn, thương: “sống nơi đất khách quê người”, “bỏ mạng nơi đất khách quê người”. Có khi câu lại nhấn vào nghị lực: “một mình nơi đất khách quê người mà anh vẫn vươn lên”.
Gần với “tha hương”. Từ Hán Việt “tha hương” (tha = khác, hương = quê) cũng chỉ quê người, nơi xa quê; “sống tha hương” cùng ý với “sống nơi đất khách quê người”.
“Đất khách quê người” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (đất khách – quê người), dùng như một danh từ chỉ nơi chốn, thường đi sau “nơi”: “nơi đất khách quê người”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Đất khách quê người”
- Sống nơi đất khách quê người, anh rất nhớ nhà.
- Tết này chị không về được, một mình đón giao thừa ở thành phố xa lạ bên kia biển.
- Nhiều người lao động nơi đất khách quê người vẫn gửi tiền về giúp gia đình.
- Gặp người đồng hương nơi đất khách quê người, hai bác mừng như gặp lại người nhà.
- Thành ngữ “Đất khách quê người” chỉ nơi xa lạ, không phải quê mình.
Thành ngữ dùng khi nói về nơi xa quê, thường kèm nỗi nhớ nhà (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng cảnh sống “nơi đất khách quê người”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Đất khách quê người”
- Quê cha đất tổ (trái nghĩa): quê hương, nơi tổ tiên sinh sống.
- Chôn rau cắt rốn (trái nghĩa): nơi mình được sinh ra.
- Lá rụng về cội (cùng chủ đề): người xa quê cuối đời lại muốn trở về quê hương.
Mẹo nhớ thành ngữ “Đất khách quê người”
Mẹo 1 – Của khách, của người: Đất KHÁCH, quê NGƯỜI → nơi XA LẠ.
Mẹo 2 – Đúng cặp: ĐẤT đi với KHÁCH, QUÊ đi với NGƯỜI; không nói “quê khách đất người”.
Mẹo 3 – Câu đối lại: đất khách quê người (nơi xa lạ) ↔ quê cha đất tổ (quê hương mình).

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng
- Đất khách quê …
- Đất … quê người.
- Quê cha đất …
- Chọn chữ đúng: Đất (khách / khác) quê người.
- Nhà Lan hôm nay có nhiều khách đến chơi, đất trong vườn vừa được cày xới. Có phải nhà Lan là “đất khách quê người” không?
Xem đáp án
- người.
- khách.
- tổ.
- khách: vần ach, âm cuối CH (người lạ từ nơi khác đến).
- Không: nhà Lan là quê của Lan. Thành ngữ chỉ nơi xa lạ, không phải quê mình; câu có “khách” và “đất” nên dễ hiểu nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Đất khách quê người là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ nơi xa lạ, không phải quê hương mình.
Đất khách quê người hay đất khác quê người?
Viết đúng là “đất khách quê người”: “khách” là người từ nơi khác đến, vần ach.
Trái nghĩa với đất khách quê người là gì?
Trái nghĩa là “Quê cha đất tổ”; cũng có thể dùng “nơi chôn rau cắt rốn”.
Đất khách quê người tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch là “a foreign land” (đất nước xa lạ) hoặc “far from home” (xa nhà).