Nói có sách, mách có chứng nghĩa là gì?

Nói có sách, mách có chứng nghĩa là gì

“Nói có sách, mách có chứng” là câu hay được thầy cô nhắc khi dạy viết văn nghị luận: nêu ý kiến phải có dẫn chứng, có căn cứ. Câu có hai vế đối nhau, dễ thuộc, nhưng hay bị hỏi là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Nói có sách, mách có chứng” là thành ngữ, nghĩa là nói điều gì cũng có căn cứ, bằng chứng rõ ràng.

Nghĩa đen: nói có sách làm dẫn chứng, mách có bằng chứng. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.

💡 Mẹo nhớ: có sách, có chứng → có căn cứ.

Nói có sách, mách có chứng nghĩa là gì?

VếNghĩa
nói có sáchđiều mình nói có sách vở, tài liệu làm căn cứ
mách có chứngđiều mình kể, mình tố có bằng chứng, người làm chứng

Nghĩa của thành ngữ. Ngày xưa, sách vở là nguồn tri thức đáng tin. “Nói có sách” là nói có căn cứ trong sách; “mách có chứng” là kể chuyện, tố cáo điều gì thì có bằng chứng, có người làm chứng. Ghép lại, thành ngữ chỉ cách nói năng có căn cứ, có bằng chứng rõ ràng, không nói suông, không bịa đặt.

Trong học tập. Thành ngữ rất hợp với văn nghị luận: mỗi ý kiến (luận điểm) cần có dẫn chứng (sự việc thật, câu nói, số liệu, tác phẩm) để người đọc tin. Trong cuộc sống, câu nhắc ta cẩn thận: trước khi kể chuyện về ai, phải chắc điều mình nói là thật.

“Nói có sách, mách có chứng” là thành ngữ hay tục ngữ?

Cách xếpCăn cứ
Thành ngữ (cách xếp thường gặp)Cụm từ cố định, dùng để chỉ cách nói có căn cứ: “phải nói có sách, mách có chứng”.
Tục ngữ (có tài liệu xếp)Câu có hai vế đối nhau, có vần, có thể hiểu như một lời khuyên trọn ý: nói gì cũng phải có bằng chứng.

Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Nói có sách, mách có chứng”

  • Viết bài nghị luận phải nói có sách, mách có chứng.
  • Bạn ấy đưa ra cả bảng số liệu và ảnh chụp để chứng minh ý kiến của mình.
  • Ông nói có sách, mách có chứng nên ai cũng tin.
  • Muốn tố cáo ai phải nói có sách, mách có chứng, đừng đoán bừa.
  • Thành ngữ “Nói có sách, mách có chứng” khuyên nói gì cũng phải có căn cứ.

Thành ngữ dùng khi nói về việc nói năng có căn cứ (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một cách “nói có sách, mách có chứng”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Nói có sách, mách có chứng”

Mẹo nhớ thành ngữ “Nói có sách, mách có chứng”

Mẹo 1 – Căn cứ: có SÁCH, có CHỨNG → có CĂN CỨ.

Mẹo 2 – Vần “sách – mách”: nói có SÁCH, MÁCH có chứng; hai chữ cùng vần ach.

Mẹo 3 – Văn nghị luận: luận điểm + dẫn chứng = nói có sách, mách có chứng.

Mẹo ghi nhớ: có sách, có chứng là có căn cứ.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ

  1. Nói có sách, mách có …
  2. Nói có …, mách có chứng.
  3. Mắt thấy tai …
  4. Ăn không nói …
  5. Nói có sách, … có chứng.
Xem đáp án
  1. chứng.
  2. sách.
  3. nghe.
  4. có.
  5. mách: nhiều bạn điền “nói” lần nữa, nhưng vế sau là “mách”, vần với “sách”.

Câu hỏi thường gặp

Nói có sách mách có chứng là thành ngữ hay tục ngữ?

Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ vì câu có hai vế, có vần, nói trọn một lời khuyên.

“Mách có chứng” nghĩa là gì?

Nghĩa là kể, tố điều gì cũng có bằng chứng hoặc người làm chứng.

Nói có sách mách có chứng dùng trong văn nghị luận thế nào?

Mỗi luận điểm cần dẫn chứng cụ thể (sự việc thật, câu nói, tác phẩm, số liệu) để thuyết phục người đọc.

Nói có sách mách có chứng tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể nói “back up your words with evidence” (chứng minh lời mình bằng bằng chứng).