“Một lần bất tín, vạn lần bất tin” là câu tục ngữ về chữ tín mà ai cũng nên nhớ. Câu có hai chữ gần giống nhau “tín” và “tin”, nên rất hay bị gõ sai thành “bất tín” ở cả hai vế. Bài này giải nghĩa từng chữ, chỉ cách viết đúng, nêu bài học, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Một lần bất tín, vạn lần bất tin” là câu tục ngữ, nghĩa là đã mất uy tín một lần thì rất khó lấy lại lòng tin; phải giữ chữ tín.
Nghĩa đen: một lần thất hứa thì vạn lần không ai tin nữa. Vế đầu là bất tín (dấu sắc), vế sau là bất tin (không dấu).
💡 Mẹo nhớ: bất tín (thất hứa) một lần → bất tin (không ai tin) vạn lần.
Giải thích câu tục ngữ “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| bất tín | không giữ chữ tín: thất hứa, nói dối, làm sai lời cam kết |
| bất tin | không tin, người khác không còn tin mình |
| một lần – vạn lần | một lần sai, mãi mãi bị nghi ngờ (nói quá) |
Nghĩa của câu. “Tín” là chữ tín, lòng tin người khác đặt vào mình khi mình giữ lời. Chỉ cần một lần thất hứa, nói dối, làm sai lời cam kết (bất tín), người khác sẽ nghi ngờ mình rất lâu, có khi mãi mãi (vạn lần bất tin). Lòng tin xây dựng thì lâu, mất thì rất nhanh, và rất khó lấy lại.
Bài học. Câu khuyên ta coi trọng chữ tín: đã hứa thì phải làm, không hứa những điều mình không làm được, và trung thực trong lời nói, việc làm. Trong buôn bán, làm ăn, chữ tín càng quan trọng: người buôn bán gian một lần thì khách sẽ không quay lại.
Viết đúng: “bất tín” hay “bất tin”?
Câu dùng cả hai, mỗi vế một chữ: “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”. Vế đầu nói việc mình làm (không giữ chữ tín), vế sau nói hậu quả (người khác không tin). Viết “bất tín” ở cả hai vế, như nhiều người hay gõ, là làm mất cái hay của câu: hai chữ gần âm nhưng khác nghĩa, nối nguyên nhân với kết quả.
“Một lần bất tín, vạn lần bất tin” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ. Câu có hai vế đối nhau (một lần – vạn lần, bất tín – bất tin), dùng lối nói quá, và nói trọn một kinh nghiệm về lòng tin. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”
- Hứa trả sách mà không trả, một lần bất tín, vạn lần bất tin.
- Quán ấy từng bán hàng kém chất lượng, giờ khách chẳng ai quay lại: một lần bất tín, vạn lần bất tin.
- Bố dặn: “Một lần bất tín, vạn lần bất tin, đã hứa thì phải làm.”
- Từ hôm bị phát hiện nói dối, lời bạn ấy kể gì cả lớp cũng bán tín bán nghi.
- Làm ăn phải giữ chữ tín, vì một lần bất tín, vạn lần bất tin.
Câu dùng khi nói về hậu quả của việc thất hứa, gian dối (câu 1, 2), hoặc khuyên giữ chữ tín (câu 3, 5). Câu 4 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “vạn lần bất tin”.
Câu gần nghĩa với “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”
- Chữ tín quý hơn vàng: lòng tin của người khác quý hơn của cải.
- Nói lời phải giữ lấy lời / Đừng như con bướm đậu rồi lại bay: ca dao khuyên giữ lời hứa.
- Bút sa gà chết: đã viết ra, đã cam kết thì phải chịu trách nhiệm.
- Trái ý: Nói một đằng, làm một nẻo: lời nói không đi đôi với việc làm, kiểu người dễ “bất tín”.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”
Mẹo 1 – Dấu sắc trước, không dấu sau: bất TÍN (mình thất hứa) → bất TIN (người không tin).
Mẹo 2 – Một và vạn: MỘT lần sai, VẠN lần bị nghi. Lòng tin mất nhanh, lấy lại rất khó.
Mẹo 3 – Chữ tín: “tín” là chữ tín, uy tín; “tin” là tin tưởng.

Bài tập: Chọn “tín” hay “tin”
- Một lần bất (tín / tin), vạn lần bất (tín / tin).
- Làm ăn phải giữ chữ (tín / tin).
- Em rất (tín / tin) bạn ấy.
- Cửa hàng ấy rất có uy (tín / tin).
- Nghe chuyện lạ, ai cũng bán (tín / tin) bán nghi.
Xem đáp án
- tín, tin: thất hứa một lần, không ai tin vạn lần.
- tín: chữ tín.
- tin: tin tưởng.
- tín: uy tín.
- tín: “bán tín bán nghi” là nửa tin nửa ngờ. Dễ chọn nhầm “tin” vì nghĩa là tin.
Câu hỏi thường gặp
Một lần bất tín vạn lần bất tin hay vạn lần bất tín?
Câu đúng là “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”: vế đầu “tín” (chữ tín, dấu sắc), vế sau “tin” (tin tưởng, không dấu).
Một lần bất tín vạn lần bất tin là thành ngữ hay tục ngữ?
Là tục ngữ: câu có hai vế đối, nói trọn một kinh nghiệm về lòng tin.
Câu tục ngữ khuyên ta điều gì?
Câu khuyên ta giữ chữ tín: đã hứa thì làm, sống trung thực, vì mất lòng tin một lần thì rất khó lấy lại.
Một lần bất tín vạn lần bất tin tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Fool me once, shame on you; fool me twice, shame on me” (lừa tôi một lần là lỗi của anh, lần hai là lỗi của tôi), cũng nói về việc không tin lại người đã lừa mình.