“Một mặt người bằng mười mặt của” là câu mở đầu bài “Tục ngữ về con người và xã hội” trong sách Ngữ văn 7. Câu có cách nói lạ (“mặt người”, “mặt của”), nên nhiều bạn chưa hiểu vì sao người lại so với của. Bài này giải nghĩa từng chữ, nêu bài học, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Một mặt người bằng mười mặt của” là câu tục ngữ, nghĩa là con người quý hơn mọi của cải; phải coi trọng con người.
Nghĩa đen: một con người quý bằng mười thứ của cải. Câu nằm trong bài “Tục ngữ về con người và xã hội” (Ngữ văn 7 chương trình cũ).
💡 Mẹo nhớ: 1 người = 10 của → người quý hơn của.
Một mặt người bằng mười mặt của nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| một mặt người | một con người (lấy “mặt” để chỉ người, cách nói hoán dụ) |
| mười mặt của | rất nhiều của cải (“mười” chỉ số nhiều) |
| bằng | ngang giá trị, sánh được |
Nghĩa của câu. Câu đặt con người lên bàn cân với của cải: một con người (một mặt người) có giá trị bằng cả mười lần của cải (mười mặt của). Câu dùng hai con số đối nhau (một – mười) để khẳng định con người quý hơn của cải rất nhiều.
Bài học. Câu tục ngữ khuyên ta coi trọng con người: quý trọng tính mạng, sức khỏe của mình và của người khác, đừng vì tiền bạc mà làm tổn hại đến con người. Câu cũng là lời an ủi cho người mất của: còn người là còn tất cả.
“Một mặt người bằng mười mặt của” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ. Sách Ngữ văn 7 chương trình cũ chọn câu này làm câu đầu trong bài “Tục ngữ về con người và xã hội”, nhóm câu về phẩm chất, giá trị con người. Câu dùng phép so sánh và hoán dụ (“mặt người” chỉ con người), nói trọn một nhận định. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Một mặt người bằng mười mặt của”
- Cả nhà sum họp đông đủ là vui nhất, một mặt người bằng mười mặt của.
- Mất xe nhưng người không sao, bố bảo một mặt người bằng mười mặt của.
- Bà chẳng cần quà cáp, chỉ mong con cháu về thăm đông đủ dịp Tết.
- Một mặt người bằng mười mặt của, đừng vì tiền mà làm hại sức khỏe.
- Câu tục ngữ “Một mặt người bằng mười mặt của” đề cao giá trị con người.
Câu dùng khi nói về giá trị của con người so với của cải (câu 1, 2, 4, 5). Câu 3 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng ý “người quý hơn của”.
Câu gần nghĩa với “Một mặt người bằng mười mặt của”
- Người sống hơn đống vàng: tính mạng con người quý hơn mọi của cải.
- Người ta là hoa đất: con người là tinh hoa của đất trời.
- Người làm ra của, chứ của không làm ra người: con người là gốc của mọi của cải.
- Cái răng, cái tóc là góc con người: câu tiếp theo trong cùng bài tục ngữ.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Một mặt người bằng mười mặt của”
Mẹo 1 – Phép tính: 1 NGƯỜI = 10 CỦA → người quý hơn của.
Mẹo 2 – “Mặt” là người, là của: “mặt người” = một con người, “mặt của” = một thứ của cải.
Mẹo 3 – Hai câu liền nhau ở lớp 7: câu 1 là “Một mặt người bằng mười mặt của”, câu 2 là “Cái răng, cái tóc là góc con người”.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào câu tục ngữ
- Một mặt người bằng … mặt của.
- Một mặt … bằng mười mặt của.
- Người sống hơn đống …
- Người ta là hoa …
- “Mặt người” trong câu tục ngữ chỉ điều gì?
Xem đáp án
- mười: con số lớn để nói người quý hơn của rất nhiều.
- người.
- vàng.
- đất.
- Con người: lấy cái mặt để nói cả con người (hoán dụ), không phải nói riêng khuôn mặt.
Câu hỏi thường gặp
“Mặt của” nghĩa là gì?
“Mặt của” là một thứ của cải. Câu dùng chữ “mặt” ở cả hai vế để đặt người và của lên bàn cân: “mặt người” chỉ con người, “mặt của” chỉ của cải.
Một mặt người bằng mười mặt của là thành ngữ hay tục ngữ?
Là tục ngữ, câu mở đầu bài “Tục ngữ về con người và xã hội” (Ngữ văn 7 chương trình cũ).
Câu tục ngữ sử dụng biện pháp tu từ gì?
Câu dùng phép hoán dụ (“mặt người” chỉ con người, “mặt của” chỉ của cải) và phép so sánh (một – mười) để đề cao giá trị con người.
Một mặt người bằng mười mặt của tiếng Anh là gì?
Không có câu khớp hẳn. Có thể dịch ý: “People are worth more than riches” (con người quý hơn của cải).