“Chữ tín quý hơn vàng” là câu ta thường thấy trên biển hiệu cửa hàng, trong lời dặn của cha mẹ, trong các bài học về đạo đức kinh doanh. Câu quen thuộc đến mức nhiều người gọi là tục ngữ. Bài này giải thích chữ “tín”, nghĩa và bài học của câu, nói rõ chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu tục ngữ cùng ý và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Chữ tín quý hơn vàng” nghĩa là giữ lời hứa, giữ uy tín là điều quý nhất trong quan hệ, làm ăn.
Xếp loại: đây là một câu nói quen thuộc, hay được gọi là tục ngữ, nhưng chưa có nguồn cho thấy là tục ngữ dân gian cổ. Câu tục ngữ cổ cùng ý là “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”.
💡 Mẹo nhớ: tín = giữ lời; quý hơn vàng.
Chữ tín quý hơn vàng nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| chữ tín | sự giữ lời, giữ đúng hẹn, đúng cam kết; lòng tin người khác đặt vào mình |
| quý hơn vàng | còn giá trị hơn cả vàng, thứ của cải quý nhất |
Nghĩa của câu. “Tín” là chữ Hán Việt, nghĩa là tin, là giữ lời. Người có “chữ tín” là người nói gì làm nấy, hẹn gì đúng nấy, nên được người khác tin. Câu khẳng định lòng tin ấy quý hơn cả vàng: vàng mất còn kiếm lại được, mất lòng tin thì rất khó lấy lại.
Trong làm ăn và cuộc sống. Người buôn bán giữ chữ tín (hàng đúng chất lượng, giao đúng hẹn) thì khách quay lại nhiều lần. Bạn bè giữ chữ tín (hứa là làm) thì tình bạn bền lâu. Học sinh giữ chữ tín với thầy cô (nộp bài đúng hạn) thì được tin tưởng.
“Chữ tín quý hơn vàng” là thành ngữ hay tục ngữ?
Câu hay được gọi là tục ngữ, nhưng cần nói rõ:
- Câu không phải thành ngữ, vì nó là một câu trọn ý.
- Câu có hình thức giống tục ngữ (ngắn, nêu một lời khuyên), nhưng chưa có nguồn cho thấy đây là tục ngữ dân gian truyền miệng từ xưa. Gọi chính xác là một câu nói quen thuộc.
Nếu cần một câu tục ngữ về chữ tín, hãy dùng “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”. Cách nhận biết tục ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Chữ tín quý hơn vàng”
- Hẹn giao hàng hôm nay thì phải giao đúng hẹn, chữ tín quý hơn vàng.
- Chữ tín quý hơn vàng, nên đã hứa giúp bạn ôn bài thì em nhất định làm.
- Cửa hàng của bác bán đúng giá, đúng hàng suốt hai mươi năm, khách quen đông lắm.
- Bố dặn: “Làm ăn phải nhớ chữ tín quý hơn vàng.”
- Câu “Chữ tín quý hơn vàng” được treo ngay quầy thu ngân của tiệm.
Câu dùng khi nói về việc giữ lời hứa, giữ uy tín trong làm ăn và cuộc sống (câu 1, 2, 4, 5). Câu 3 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một tấm gương giữ chữ tín.
Câu tục ngữ gần nghĩa, trái nghĩa với “Chữ tín quý hơn vàng”
- Một lần bất tín, vạn lần bất tin: mất chữ tín một lần thì khó lấy lại lòng tin.
- Nói lời phải giữ lấy lời: đã hứa thì phải giữ.
- Bút sa gà chết: đã cam kết thì phải chịu trách nhiệm.
- Trái nghĩa: Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo: lời nói dễ thay đổi, thiếu tin cậy.
Mẹo nhớ câu “Chữ tín quý hơn vàng”
Mẹo 1 – TÍN là giữ lời: nhớ cụm “uy tín”, “tín nhiệm” là hiểu chữ tín.
Mẹo 2 – Hơn cả vàng: vàng mất còn kiếm được, chữ tín mất thì khó lấy lại.
Mẹo 3 – Viết đúng: “tín” dấu sắc (chữ tín), khác “tin” không dấu (tin tưởng).

Bài tập: Việc nào là giữ chữ tín?
- Hẹn bạn 8 giờ và đến đúng 8 giờ.
- Mượn sách hứa trả tuần sau nhưng để cả tháng.
- Bán hàng đúng như lời quảng cáo.
- Hứa với mẹ làm xong bài tập mới xem ti vi, và làm đúng như thế.
- Điền chữ còn thiếu: Một lần bất tín, vạn lần bất …
Xem đáp án
- Có: đúng hẹn.
- Không: thất hứa.
- Có: nói đúng sự thật với khách.
- Có: hứa là làm.
- tin: không dấu. Vế đầu “tín” dấu sắc, vế sau “tin” không dấu.
Câu hỏi thường gặp
Chữ tín quý hơn vàng là thành ngữ hay tục ngữ?
Không phải thành ngữ. Câu hay được gọi là tục ngữ, nhưng chính xác là một câu nói quen thuộc, vì chưa có nguồn cho thấy là tục ngữ dân gian cổ.
“Chữ tín” là gì?
“Chữ tín” là sự giữ lời, giữ đúng hẹn, đúng cam kết, nhờ đó được người khác tin tưởng.
Câu tục ngữ nào nói về chữ tín?
Quen thuộc nhất là “Một lần bất tín, vạn lần bất tin”.
Chữ tín quý hơn vàng tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “A man’s word is his bond” (lời nói của một người là cam kết của người ấy). Có thể dịch sát: “Trust is worth more than gold”.