“Đồng vợ đồng chồng” là thành ngữ nói về vợ chồng cùng một lòng, cùng chung sức. Câu hay được nói liền với “tát biển Đông cũng cạn”, gần giống câu “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”, nên nhiều bạn phân vân hai câu khác nhau thế nào. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Đồng vợ đồng chồng” là thành ngữ, nghĩa là vợ chồng đồng lòng, hòa thuận thì làm được việc lớn.
Nghĩa đen: vợ và chồng cùng một lòng. “Đồng” là cùng, như trong “đồng lòng”, “đồng ý”.
💡 Mẹo nhớ: đồng = cùng: vợ chồng cùng lòng.
Đồng vợ đồng chồng nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| đồng | cùng, chung (chữ Hán Việt, như “đồng lòng”, “đồng tâm”) |
| đồng vợ đồng chồng | vợ chồng cùng một ý, cùng một lòng, cùng góp sức |
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ nói về vợ chồng hòa thuận, cùng chung suy nghĩ, cùng nhau làm ăn, lo toan việc nhà. Khi vợ chồng đồng lòng như vậy thì việc khó mấy cũng làm được. Vì thế người ta hay nói cả câu: “Đồng vợ đồng chồng, tát biển Đông cũng cạn”.
So với “thuận vợ thuận chồng”. Hai cách nói rất gần nhau: “thuận” là hòa thuận, “đồng” là cùng lòng. Câu tục ngữ quen thuộc hơn là “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”; “đồng vợ đồng chồng” là một cách nói khác, cùng ý đề cao sự đồng lòng trong gia đình.
“Đồng vợ đồng chồng” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đứng riêng, “đồng vợ đồng chồng” là thành ngữ: cụm từ cố định bốn chữ, lặp chữ “đồng”, dùng như một tính từ tả vợ chồng hòa hợp. Khi nói đủ “đồng vợ đồng chồng, tát biển Đông cũng cạn” thì cả câu nói trọn một kinh nghiệm, giống một câu tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Đồng vợ đồng chồng”
- Đồng vợ đồng chồng tát biển Đông cũng cạn.
- Hai vợ chồng cùng bán hàng, cùng tiết kiệm, mấy năm đã mua được nhà.
- Ông bà sống đồng vợ đồng chồng suốt sáu mươi năm.
- Gia đình êm ấm khi bố mẹ đồng vợ đồng chồng, cùng lo cho con cái.
- Thành ngữ “Đồng vợ đồng chồng” đề cao sự đồng lòng của vợ chồng.
Thành ngữ dùng khi nói về vợ chồng cùng lòng, hòa thuận (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “đồng vợ đồng chồng”.
Câu gần nghĩa với “Đồng vợ đồng chồng”
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn: vợ chồng đồng lòng thì việc khó mấy cũng làm được.
- Đồng tâm hiệp lực (Hán Việt): cùng lòng, chung sức.
- Cơm sôi bớt lửa, chồng giận bớt lời: biết nhường nhịn để gia đình êm ấm.
Mẹo nhớ thành ngữ “Đồng vợ đồng chồng”
Mẹo 1 – Đồng là cùng: ĐỒNG = CÙNG: vợ chồng CÙNG LÒNG.
Mẹo 2 – Hai anh em: “đồng vợ đồng chồng” và “thuận vợ thuận chồng”, cùng đi với “tát biển Đông cũng cạn”.
Mẹo 3 – Đồng không phải cánh đồng: “đồng” ở đây là cùng, không phải đồng ruộng.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ
- Đồng vợ đồng …
- Đồng vợ đồng chồng tát biển Đông cũng …
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển … cũng cạn.
- Đồng tâm hiệp …
- “Đồng” trong “đồng vợ đồng chồng” nghĩa là cánh đồng hay là cùng?
Xem đáp án
- chồng.
- cạn.
- Đông.
- lực.
- Cùng: “đồng” là chữ Hán Việt nghĩa là cùng, như “đồng lòng”. Nhiều bạn nghĩ đến cánh đồng vì nhà nông, nhưng thành ngữ nói về sự đồng lòng.
Câu hỏi thường gặp
Đồng vợ đồng chồng là thành ngữ hay tục ngữ?
Đứng riêng là thành ngữ; khi nói đủ “đồng vợ đồng chồng, tát biển Đông cũng cạn” thì cả câu nói trọn một kinh nghiệm như tục ngữ.
Đồng vợ đồng chồng hay thuận vợ thuận chồng?
Cả hai đều dùng, cùng ý; câu quen thuộc hơn là “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”.
“Đồng” trong đồng vợ đồng chồng nghĩa là gì?
“Đồng” nghĩa là cùng, chung, như trong “đồng lòng”, “đồng tâm”.
Đồng vợ đồng chồng tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “husband and wife of one mind” (vợ chồng cùng một lòng).