Hỉ nộ ái ố nghĩa là gì?

Hỉ nộ ái ố nghĩa là gì

“Hỉ nộ ái ố” là cụm từ hay gặp khi nói về cảm xúc con người: niềm vui, cơn giận, tình yêu, nỗi ghét. Câu gồm bốn chữ Hán Việt ngắn gọn, nhưng nhiều bạn chỉ nhớ đại khái là “cảm xúc” mà không nói được từng chữ nghĩa là gì. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.

✅ “Hỉ nộ ái ố” là thành ngữ Hán Việt, chỉ các cung bậc cảm xúc của con người: vui, giận, yêu, ghét.

Giải nghĩa: hỉ (vui) + nộ (giận) + ái (yêu) + ố (ghét).

💡 Mẹo nhớ: vui – giận – yêu – ghét.

Giải nghĩa từng chữ “Hỉ nộ ái ố”

ChữNghĩaGặp trong từ
hỉvui mừngsong hỉ (chữ dán trong đám cưới), hoan hỉ
nộgiận dữphẫn nộ, thịnh nộ
áiyêu thươngái quốc (yêu nước), bác ái
ốghétái ố (yêu ghét)

Nghĩa đen. Bốn chữ là bốn cảm xúc: vui, giận, yêu, ghét, xếp thành hai cặp trái nhau: hỉ (vui) – nộ (giận), ái (yêu) – ố (ghét). Chữ “ố” ở đây là ghét, không phải vết ố trên áo.

Hỉ nộ ái ố nghĩa là gì?

Nghĩa của thành ngữ. Cụm từ dùng để nói chung về mọi cung bậc cảm xúc, tình cảm của con người trong cuộc sống. Ai cũng có lúc vui, lúc giận, có điều mình yêu, có điều mình ghét; “hỉ nộ ái ố” là cách gọi gọn tất cả những trạng thái ấy.

Cách dùng. Câu hay gặp khi nói về đời sống, nghệ thuật: “Bộ phim chạm đến đủ hỉ nộ ái ố của con người”, “Diễn viên giỏi phải thể hiện được hỉ nộ ái ố”. Người xưa còn nói về “thất tình”, tức bảy thứ tình cảm của con người, và bốn chữ này nằm trong số đó.

Viết đúng. Bài này viết “hỉ” (chữ i); bạn cũng sẽ gặp cách viết “hỷ”, hai cách đều được dùng, miễn giữ một kiểu trong cả bài. “Nộ” dấu nặng, “ố” dấu sắc.

Đặt câu với “Hỉ nộ ái ố”

  • Cuộc sống có đủ hỉ nộ ái ố.
  • Chỉ trong một ngày, em vừa vui vì được điểm cao, vừa giận vì bị bạn trêu, tối lại thương mẹ mệt.
  • Văn học giúp ta hiểu hỉ nộ ái ố của con người.
  • Người diễn viên ấy thể hiện hỉ nộ ái ố rất tự nhiên.
  • Thành ngữ “Hỉ nộ ái ố” chỉ các cung bậc cảm xúc: vui, giận, yêu, ghét.

Thành ngữ dùng khi nói về cảm xúc nói chung của con người (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một ngày đủ “hỉ nộ ái ố”.

Câu gần nghĩa, tương đương với “Hỉ nộ ái ố”

  • Vui buồn lẫn lộn (cách nói gần nghĩa): cảm xúc đan xen.
  • Buồn vui, giận hờn, yêu ghét (cách nói thuần Việt tương đương).
  • Sông có khúc, người có lúc (cùng chủ đề): đời người có lúc vui lúc buồn.

Mẹo nhớ thành ngữ “Hỉ nộ ái ố”

Mẹo 1 – Bốn cảm xúc: VUI – GIẬN – YÊU – GHÉT.

Mẹo 2 – Hai cặp trái nhau: hỉ ↔ nộ (vui ↔ giận), ái ↔ ố (yêu ↔ ghét).

Mẹo 3 – Nhớ từ quen: song hỉ (vui), phẫn nộ (giận), ái quốc (yêu).

Mẹo ghi nhớ: vui, giận, yêu, ghét.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt

  1. Hỉ nộ ái …
  2. “Nộ” trong thành ngữ nghĩa là gì?
  3. “Ái” trong thành ngữ nghĩa là gì?
  4. Từ nào có chữ “nộ” cùng nghĩa với thành ngữ: “phẫn nộ” hay “nô đùa”?
  5. Một bạn giải thích: “Ố trong hỉ nộ ái ố là vết ố vàng.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
  1. ố.
  2. Giận.
  3. Yêu.
  4. Phẫn nộ: rất giận. “Nô đùa” là chữ khác, không dấu.
  5. Không đúng: “ố” ở đây là ghét. Chữ “ố” trong “vết ố” đọc giống hệt nên dễ hiểu nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Hỉ nộ ái ố là gì?

Là thành ngữ Hán Việt chỉ các cung bậc cảm xúc: vui, giận, yêu, ghét.

Hỉ nộ ái ố nghĩa là gì từng chữ?

Hỉ là vui, nộ là giận, ái là yêu, ố là ghét.

Viết hỉ nộ ái ố hay hỷ nộ ái ố?

Cả hai cách viết đều gặp; chỉ cần giữ một kiểu trong cả bài viết.

Hỉ nộ ái ố tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch là “joy, anger, love and hate” hoặc nói chung “the full range of human emotions”.