“Đánh trống lảng” là câu ta hay dùng khi ai đó cố tình nói sang chuyện khác để né một câu hỏi khó: hỏi điểm thi thì kể chuyện bóng đá, hỏi tiền đâu thì khen thời tiết đẹp. Câu rất quen trong lời nói hằng ngày, nhưng chữ “lảng” lại hay bị viết nhầm thành “lãng”. Bài này giải thích nghĩa, cách viết đúng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Đánh trống lảng” là thành ngữ, nghĩa là cố ý nói sang chuyện khác để tránh điều mình không muốn bàn.
Nghĩa đen: đánh trống để lảng sang chuyện khác.
💡 Mẹo nhớ: lảng = tránh đi → nói sang chuyện khác.
Đánh trống lảng nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| đánh trống | gõ trống cho kêu to, làm người khác chú ý vào tiếng trống |
| lảng | tránh đi, lánh đi, không muốn đối mặt (như “lảng tránh”, “lảng đi”) |
| đánh trống lảng | cố ý đưa câu chuyện sang hướng khác để né điều không muốn nói |
Nghĩa của thành ngữ. Người “đánh trống lảng” không trả lời thẳng câu hỏi mà khéo léo nói sang một chuyện khác, như đánh một hồi trống thật to để mọi người quên điều đang bàn. Có thể vì ngại, vì xấu hổ, vì có lỗi hoặc vì không muốn tiết lộ. Câu thường mang ý trách nhẹ hoặc trêu: “Đừng đánh trống lảng, trả lời đi!”.
Viết đúng: “lảng” hay “lãng”? Viết “đánh trống lảng”, chữ lảng có dấu hỏi, cùng nghĩa với “lảng tránh”, “lảng vảng”. “Lãng” dấu ngã là chữ khác, gặp trong “lãng mạn”, “lãng phí”, “lãng quên”, không hợp nghĩa với thành ngữ này.
Dùng trong giao tiếp. Thỉnh thoảng đổi chủ đề để tránh một câu hỏi tế nhị là chuyện bình thường. Nhưng nếu ai hỏi việc quan trọng (bài tập, lời hứa, trách nhiệm) mà mình cứ đánh trống lảng thì sẽ mất lòng tin. Khi chưa muốn trả lời, có thể nói thật: “Mình chưa muốn kể chuyện này.”
“Đánh trống lảng” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định ba chữ, dùng như một động từ: “nó đánh trống lảng”, “đừng đánh trống lảng”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Đánh trống lảng”
- Hỏi điểm thi, nó đánh trống lảng sang chuyện bóng đá.
- Mẹ hỏi ai làm vỡ cái cốc, em vội khen hôm nay mẹ nấu canh ngon quá.
- Đừng đánh trống lảng, cậu hứa trả sách cho tớ từ tuần trước rồi.
- Mỗi lần bị hỏi chuyện người yêu, anh ấy lại đánh trống lảng.
- Thành ngữ “Đánh trống lảng” chỉ việc cố ý nói sang chuyện khác.
Thành ngữ dùng khi ai đó né câu hỏi bằng cách đổi chủ đề (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một lần “đánh trống lảng”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Đánh trống lảng”
- Vòng vo tam quốc (gần nghĩa): nói vòng vo, mãi không vào chuyện chính.
- Ăn ngay nói thẳng (trái nghĩa): thật thà, nói thẳng điều đúng.
- Thẳng như ruột ngựa (trái nghĩa): nghĩ gì nói nấy, không né tránh.
Mẹo nhớ thành ngữ “Đánh trống lảng”
Mẹo 1 – Lảng là tránh: LẢNG = tránh đi → nói SANG CHUYỆN KHÁC.
Mẹo 2 – Dấu hỏi: lảng tránh, lảng vảng, đánh trống lảng đều dấu hỏi; lãng mạn, lãng phí mới dấu ngã.
Mẹo 3 – Tiếng trống át chuyện: trống kêu to để người nghe quên câu hỏi.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Đánh trống …
- Đánh … lảng.
- Chọn chữ đúng: Đánh trống (lảng / lãng).
- Chọn chữ đúng: Bỏ phí thời gian là (lảng / lãng) phí.
- Thầy hỏi: “Ai chưa làm bài tập?”. Nam đứng dậy nói ngay: “Thưa thầy, em chưa làm ạ.” Có phải Nam “đánh trống lảng” không?
Xem đáp án
- lảng.
- trống.
- lảng: dấu hỏi, nghĩa là tránh đi.
- lãng: “lãng phí” dấu ngã. Câu 3 vừa chọn dấu hỏi nên nhiều bạn chọn theo.
- Không: Nam trả lời thẳng, thật thà nhận lỗi. “Đánh trống lảng” là né câu hỏi, nói sang chuyện khác.
Câu hỏi thường gặp
Đánh trống lảng hay đánh trống lãng?
Viết đúng là “đánh trống lảng” (dấu hỏi): “lảng” là tránh đi, như “lảng tránh”.
Đánh trống lảng là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ việc cố ý nói sang chuyện khác.
Lảng nghĩa là gì?
Lảng là tránh đi, lánh đi, không muốn đối mặt: lảng tránh, lảng đi chỗ khác.
Đánh trống lảng tiếng Anh là gì?
Có thể nói “change the subject” (đổi chủ đề) hoặc “dodge the question” (né câu hỏi).