“Yên bề gia thất” là câu hay nghe khi người lớn hỏi thăm nhau về con cái: “Các cháu đã yên bề gia thất cả chưa?”. Câu có hai chữ Hán Việt “gia thất” nên nhiều bạn chỉ đoán được đại ý là chuyện lập gia đình. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu cùng chủ đề và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Yên bề gia thất” là thành ngữ, chỉ người đã lập gia đình và có cuộc sống ổn định.
Nghĩa đen: yên ổn về chuyện nhà cửa, vợ chồng.
💡 Mẹo nhớ: gia thất = gia đình, nhà cửa → đã ổn định.
Yên bề gia thất nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| yên bề | yên ổn mọi bề, mọi mặt |
| gia | nhà (như “gia đình”, “gia cảnh”) |
| thất | nhà, buồng ở; cũng chỉ người vợ (như “chính thất”) |
| gia thất | gia đình, chuyện vợ chồng, nhà cửa |
Nghĩa của thành ngữ. “Gia thất” là chuyện nhà cửa, vợ chồng. “Yên bề gia thất” là đã yên ổn về chuyện ấy: đã cưới vợ, lấy chồng, có mái ấm và cuộc sống ổn định. Câu dùng được cho cả nam lẫn nữ, thường do người lớn nói về con cháu với giọng mừng vui, nhẹ nhõm.
Cách dùng. Câu mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong lời hỏi thăm, lời chúc, lời kể về gia đình: “Hai con đã yên bề gia thất, ông bà chỉ còn lo vui tuổi già.” Trong đời thường, người ta hay nói gọn hơn: “đã có gia đình”, “đã ổn định”.
Cùng gốc với “thành gia lập thất”. Thành ngữ Hán Việt “thành gia lập thất” (dựng nhà, lập gia đình) nói về việc bắt đầu lập gia đình; còn “yên bề gia thất” nói về lúc đã ổn định sau khi lập gia đình.
“Yên bề gia thất” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, dùng như một tính từ trong câu: “đã yên bề gia thất”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Yên bề gia thất”
- Các con đều đã yên bề gia thất, bố mẹ rất vui.
- Anh cưới vợ, mua được căn nhà nhỏ, công việc cũng đã ổn định.
- Bà chỉ mong cháu sớm yên bề gia thất.
- Sau bao năm bôn ba, chú đã yên bề gia thất ở quê.
- Thành ngữ “Yên bề gia thất” chỉ người đã lập gia đình, sống ổn định.
Thành ngữ dùng khi nói về người đã có gia đình ổn định (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một người đã “yên bề gia thất”.
Câu cùng chủ đề với “Yên bề gia thất”
- Thành gia lập thất: lập gia đình, dựng vợ gả chồng.
- An cư lạc nghiệp: có chỗ ở ổn định, yên tâm làm ăn.
- Xứng đôi vừa lứa: hai người rất hợp nhau để thành vợ chồng.
Mẹo nhớ thành ngữ “Yên bề gia thất”
Mẹo 1 – Gia thất: GIA THẤT = gia đình, nhà cửa → đã ỔN ĐỊNH.
Mẹo 2 – Chữ “gia”: gia đình, gia cảnh, gia thất: đều nói chuyện trong nhà.
Mẹo 3 – Viết đúng: “bề” dấu huyền (mọi bề, bề ngoài); “thất” vần ât, dấu sắc.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng
- Yên bề gia …
- Yên … gia thất.
- An cư lạc …
- “Gia thất” nghĩa là gì?
- Nhà Nam vừa sơn lại tường, sân vườn gọn gàng, yên tĩnh. Có thể nói nhà Nam “yên bề gia thất” không?
Xem đáp án
- thất.
- bề.
- nghiệp.
- Gia đình, chuyện vợ chồng, nhà cửa.
- Không: thành ngữ nói về việc một người đã lập gia đình và sống ổn định, không tả nhà cửa gọn gàng.
Câu hỏi thường gặp
Yên bề gia thất là gì?
Là đã lập gia đình và có cuộc sống ổn định; “gia thất” là gia đình, nhà cửa.
Yên bề gia thất dùng cho nam hay nữ?
Dùng được cho cả nam và nữ đã có gia đình ổn định.
Yên bề gia thất là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ người đã có gia đình ổn định.
Yên bề gia thất tiếng Anh là gì?
Gần ý là “settle down” (lập gia đình và sống ổn định), ví dụ: He has married and settled down. (Anh ấy đã lấy vợ và yên bề gia thất.)