“Ác giả ác báo” là câu người ta hay nói khi thấy kẻ làm điều xấu cuối cùng phải nhận hậu quả, như mẹ con Cám trong truyện Tấm Cám hay Lý Thông trong truyện Thạch Sanh. Câu có bốn chữ Hán Việt nên nhiều bạn không rõ nghĩa từng chữ. Bài này giải nghĩa, nêu bài học, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Ác giả ác báo” là câu tục ngữ, nghĩa là làm điều xấu thì sớm muộn sẽ nhận hậu quả xấu.
Nghĩa đen: người làm ác thì gặp quả báo ác. Xếp loại: thường xếp là tục ngữ; có tài liệu xếp vào thành ngữ vì câu chỉ bốn chữ, cấu tạo như thành ngữ Hán Việt.
💡 Mẹo nhớ: ác (làm ác) → ác (bị báo ác).
Ác giả ác báo nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| ác | điều ác, việc xấu, hại người |
| giả | người (người làm việc đó), như trong “tác giả”, “học giả” |
| ác báo | bị báo đáp bằng điều ác, tức là nhận quả báo xấu |
Nghĩa của câu. “Ác giả” là người làm điều ác; “ác báo” là bị báo lại điều ác. Ghép lại: kẻ làm ác thì sẽ gặp quả báo ác. Câu thường đi cùng vế “Thiện giả thiện báo” (người làm thiện được báo đáp điều thiện), hai vế thể hiện niềm tin vào luật nhân – quả của người xưa.
Trong truyện cổ tích. Niềm tin này hiện lên rất rõ: mẹ con Cám hãm hại Tấm nhiều lần, cuối cùng phải chịu kết cục thảm; Lý Thông lừa Thạch Sanh, cướp công, cuối cùng bị trời trừng phạt. Người xưa gửi gắm qua truyện mong ước công bằng: kẻ ác không thể sống yên.
Bài học. Câu tục ngữ răn ta không làm điều ác, không hại người, vì hậu quả rồi sẽ quay lại với chính mình. Trong đời thật, hậu quả ấy có thể là bị pháp luật trừng trị, bị mọi người xa lánh, mất lòng tin, chứ không nhất thiết là “trời phạt”.
“Ác giả ác báo” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Tục ngữ (cách xếp thường gặp) | Câu nêu trọn một nhận định, một lời răn về nhân – quả. |
| Thành ngữ (có tài liệu xếp) | Câu chỉ bốn chữ Hán Việt, cấu tạo giống các thành ngữ Hán Việt bốn chữ, và hay được chèn vào câu như một lời nhận xét. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là tục ngữ và nêu căn cứ. Câu ở hiền gặp lành, câu trái nghĩa với câu này, cũng bị hỏi theo kiểu ấy. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Ác giả ác báo”
- Mụ dì ghẻ hại Tấm cuối cùng bị trừng phạt, ác giả ác báo.
- Kẻ lừa đảo người già đã bị bắt, đúng là ác giả ác báo.
- Ông dặn cháu: “Ác giả ác báo, đừng bao giờ làm điều hại người.”
- Cậu ta hay bắt nạt bạn bè, đến lúc gặp khó khăn chẳng ai muốn giúp.
- Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo, nên ai cũng nên sống tử tế.
Câu dùng khi nhận xét kết cục của kẻ làm ác (câu 1, 2), khi răn dạy (câu 3, 5). Câu 4 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ác giả ác báo” nhỏ trong đời sống.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Ác giả ác báo”
- Gieo gió gặt bão: làm điều xấu thì nhận hậu quả còn lớn hơn.
- Gậy ông đập lưng ông: mưu hại người lại hại chính mình.
- Gieo nhân nào gặt quả nấy: làm gì nhận nấy.
- Trái nghĩa: Ở hiền gặp lành: sống tốt thì gặp điều tốt.
- Trái nghĩa: Thiện giả thiện báo: làm thiện được báo đáp thiện.
Mẹo nhớ câu “Ác giả ác báo”
Mẹo 1 – Hai chữ ÁC: chữ ÁC đầu là làm ác, chữ ÁC sau là bị báo ác. Làm gì nhận nấy.
Mẹo 2 – “Giả” là người: như tác giả, học giả. “Ác giả” là người làm ác.
Mẹo 3 – Cặp đôi: “Thiện giả thiện báo” đi với “Ác giả ác báo”; “Ở hiền gặp lành” là câu thuần Việt trái nghĩa.

Bài tập: Người thiện hay kẻ ác?
- Ác giả ác báo.
- Thiện giả thiện báo.
- Ở hiền gặp lành.
- Gậy ông đập lưng ông.
- Chữ “giả” trong “ác giả” nghĩa là gì?
Xem đáp án
- Kẻ ác: làm ác thì gặp quả báo.
- Người thiện.
- Người thiện.
- Kẻ ác: mưu hại người lại hại mình.
- Người: không phải “giả” là đồ giả. Nhiều bạn hiểu nhầm “ác giả” là “giả vờ ác”.
Câu hỏi thường gặp
Ác giả ác báo là gì?
Ác giả ác báo nghĩa là người làm điều ác thì sẽ gặp quả báo xấu. Câu thường đi với “Thiện giả thiện báo”.
Ác giả ác báo là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường được xếp là tục ngữ, vì câu nói trọn một lời răn. Có tài liệu xếp vào thành ngữ do câu chỉ bốn chữ Hán Việt.
Ác giả ác báo trái nghĩa với câu nào?
Trái nghĩa với “Ở hiền gặp lành” và “Thiện giả thiện báo”.
Ác giả ác báo tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần nghĩa là “As you sow, so shall you reap” (gieo gì gặt nấy) và “What goes around comes around” (làm gì thì nhận lại nấy).