“Thua keo này, bày keo khác” là câu tục ngữ trong bài tập đọc “Có chí thì nên” (Tiếng Việt 4 chương trình cũ), hay được dùng để động viên người vừa thất bại. Chữ “keo” ngày nay ít gặp, lại dễ lẫn với “kèo”, nên nhiều bạn chưa rõ câu nói gì. Bài này giải nghĩa từng chữ, nêu bài học, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Thua keo này, bày keo khác” là câu tục ngữ, nghĩa là thất bại thì làm lại, không nản chí.
Nghĩa đen: thua ván (keo) này thì bày ván khác. “Keo” là một ván, một hiệp đấu, như keo vật.
💡 Mẹo nhớ: keo = ván đấu: thua thì chơi lại.
Giải thích câu tục ngữ “Thua keo này, bày keo khác”
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| keo | một ván, một hiệp trong cuộc đấu (keo vật, keo cờ) |
| thua keo này | thua ván đấu này, thất bại lần này |
| bày keo khác | bày ra ván khác, tổ chức lại để đấu tiếp, làm lại |
Nghĩa đen. Trong các cuộc đấu vật, chơi cờ ở hội làng, người thua một keo không bỏ về, mà bày keo khác để đấu tiếp, quyết giành phần thắng.
Nghĩa bóng. Trong cuộc sống, thất bại một lần không có nghĩa là thua mãi. Thi trượt thì ôn lại thi tiếp, làm ăn thua lỗ thì rút kinh nghiệm làm lại. Câu tục ngữ khuyên ta không nản lòng trước thất bại, biết đứng dậy và thử lại, mỗi lần làm lại là một lần khôn hơn.
Viết đúng: “keo” hay “kèo”?
Viết “keo” (không dấu). “Keo” là một ván, một hiệp đấu. Còn “kèo” (dấu huyền) là thanh gỗ đỡ mái nhà, hoặc mức cược trong cá độ; dùng ở đây là sai.
“Thua keo này, bày keo khác” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ. Sách Tiếng Việt 4 chương trình cũ đưa câu vào bài “Có chí thì nên”, bài gồm bảy câu tục ngữ về ý chí, nghị lực. Câu có hai vế (thua keo này – bày keo khác), lặp chữ “keo”, nói trọn một lời khuyên. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Thua keo này, bày keo khác”
- Thi trượt lần này, thua keo này, bày keo khác, sang năm em thi lại.
- Đội bóng lớp em thua trận đầu, cả đội ở lại tập thêm mỗi chiều.
- Thua keo này, bày keo khác, quán cũ đóng cửa thì anh mở quán mới.
- Thầy động viên: “Thua keo này, bày keo khác, đừng buồn lâu.”
- Câu tục ngữ “Thua keo này, bày keo khác” khuyên ta không nản chí.
Câu dùng khi động viên người vừa thất bại hãy làm lại (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một cách “bày keo khác”.
Câu gần nghĩa với “Thua keo này, bày keo khác”
- Thất bại là mẹ thành công: từ thất bại rút ra bài học để thành công.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo: gặp khó khăn lớn cũng đừng nản lòng.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: kiên trì thì sẽ thành công.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Thua keo này, bày keo khác”
Mẹo 1 – Keo là ván: KEO = VÁN đấu: thua thì CHƠI LẠI.
Mẹo 2 – Thua và bày: chữ đầu hai vế là “thua” và “bày”: thua rồi thì bày lại.
Mẹo 3 – Viết đúng: “keo” không dấu (keo vật); không viết “kèo”.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Thua keo này, bày keo …
- … keo này, bày keo khác.
- Thất bại là mẹ thành …
- Chọn chữ đúng: Thợ mộc đang dựng (keo / kèo) nhà.
- Chọn chữ đúng: Thua (keo / kèo) này, bày (keo / kèo) khác.
Xem đáp án
- khác.
- Thua.
- công.
- kèo: thanh gỗ đỡ mái nhà.
- keo, keo: ván đấu. Câu 4 dùng “kèo” nên nhiều bạn chọn theo, nhưng trong câu tục ngữ là “keo”.
Câu hỏi thường gặp
“Keo” trong câu tục ngữ là gì?
“Keo” là một ván, một hiệp đấu, như keo vật, keo cờ.
Thua keo này bày keo khác là thành ngữ hay tục ngữ?
Là tục ngữ, một trong bảy câu của bài “Có chí thì nên” (Tiếng Việt 4 chương trình cũ).
Câu tục ngữ khuyên ta điều gì?
Câu khuyên ta không nản lòng khi thất bại, biết rút kinh nghiệm và làm lại.
Thua keo này bày keo khác tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “If at first you don’t succeed, try, try again” (nếu lần đầu chưa thành công, hãy thử lại, thử lại nữa).