“Nước sôi lửa bỏng” là câu hay gặp khi kể về những lúc đất nước, làng xóm hay gia đình gặp hoạn nạn gấp gáp: lũ dâng, giặc đến, dịch bệnh lan nhanh. Câu còn có dạng “dầu sôi lửa bỏng”, và chữ “bỏng” lại hay bị viết nhầm dấu. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Nước sôi lửa bỏng” là thành ngữ, chỉ tình thế khẩn cấp, gay go, nguy nan.
Nghĩa đen: nước đang sôi, lửa đang bỏng. Cũng nói “dầu sôi lửa bỏng”.
💡 Mẹo nhớ: cũng nói “dầu sôi lửa bỏng”: tình thế gấp, nguy.
Nước sôi lửa bỏng nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| nước sôi (dầu sôi) | nước, dầu đang sôi sùng sục, chạm vào là bị bỏng | tình hình đang nóng, gay gắt |
| lửa bỏng | lửa đang cháy, nóng rát | nguy hiểm sát bên, không thể chần chừ |
Nghĩa của thành ngữ. Nước sôi, lửa cháy là hai thứ nóng nhất trong bếp; lỡ chạm vào là bỏng ngay. Dân gian ghép hai hình ảnh ấy để chỉ tình thế hết sức gấp gáp, căng thẳng, nguy hiểm, đòi hỏi phải hành động ngay. Câu thường dùng cho việc chung (chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh) nhưng cũng có thể dùng cho chuyện riêng.
Nước sôi hay dầu sôi? Cả hai cách nói đều được dùng. “Dầu sôi lửa bỏng” còn nhấn mạnh hơn, vì dầu sôi nóng hơn nước sôi. Khi viết, giữ đúng một dạng trong cả bài.
Viết đúng. “Bỏng” dấu hỏi (bỏng tay, bỏng rát); đừng nhầm với “bổng” (bay bổng, lương bổng). “Sôi” viết S (nước sôi, sôi nổi).
“Nước sôi lửa bỏng” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (nước sôi – lửa bỏng), thường đi với “lúc”, “trong cảnh”: “trong lúc nước sôi lửa bỏng”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Nước sôi lửa bỏng”
- Trong lúc nước sôi lửa bỏng, cả làng cùng đắp đê chống lũ.
- Nước lũ đã tràn tới sân, mọi người hối hả đưa người già, trẻ nhỏ lên chỗ cao.
- Những ngày dầu sôi lửa bỏng ấy, các y bác sĩ làm việc không nghỉ.
- Giữa lúc nước sôi lửa bỏng, anh vẫn bình tĩnh chỉ huy mọi người.
- Thành ngữ “Nước sôi lửa bỏng” chỉ tình thế gấp gáp, nguy nan.
Thành ngữ dùng khi nói về hoàn cảnh khẩn cấp, căng thẳng (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một cảnh “nước sôi lửa bỏng”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Nước sôi lửa bỏng”
- Ngàn cân treo sợi tóc (gần nghĩa): tình thế vô cùng nguy hiểm, chỉ chút nữa là hỏng.
- Nước đến chân mới nhảy (cùng chủ đề, khác ý): việc gấp rồi mới lo, chê sự thiếu chuẩn bị.
- Sóng yên biển lặng (trái nghĩa): mọi việc yên ổn, bình lặng.
Mẹo nhớ thành ngữ “Nước sôi lửa bỏng”
Mẹo 1 – Hai dạng: Cũng nói “dầu sôi lửa bỏng”: tình thế GẤP, NGUY.
Mẹo 2 – Nóng thì bỏng: nước SÔI, lửa BỎNG → chạm vào là đau, không thể chần chừ.
Mẹo 3 – Viết đúng: “bỏng” dấu hỏi như “bỏng tay”; “bổng” là bay bổng.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Nước sôi lửa …
- … sôi lửa bỏng (dạng thứ hai).
- Ngàn cân treo sợi …
- Chọn chữ đúng: Nước sôi lửa (bỏng / bổng).
- Mẹ đang đun nồi nước sôi để luộc rau, bếp lửa cháy đều. Câu này có dùng thành ngữ “nước sôi lửa bỏng” không?
Xem đáp án
- bỏng.
- Dầu.
- tóc.
- bỏng: dấu hỏi, nóng rát.
- Không: câu chỉ tả nồi nước và bếp lửa thật (nghĩa đen). Thành ngữ dùng cho tình thế gấp gáp, nguy nan.
Câu hỏi thường gặp
Nước sôi lửa bỏng là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ tình thế khẩn cấp, nguy nan.
Nước sôi lửa bỏng hay dầu sôi lửa bỏng?
Cả hai đều đúng và cùng nghĩa; “dầu sôi lửa bỏng” nhấn mạnh hơn một chút.
Lửa bỏng hay lửa bổng?
Viết đúng là “lửa bỏng” (dấu hỏi): bỏng là nóng rát, như “bỏng tay”.
Nước sôi lửa bỏng tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý là “a critical situation” (tình thế nguy cấp); cụm “in dire straits” (lâm vào cảnh khốn đốn) cũng gần ý.