“Nước mắt cá sấu” là thành ngữ dùng để chỉ sự khóc lóc, thương xót giả dối của kẻ chính tay gây ra đau khổ cho người khác. Hình ảnh con cá sấu hung dữ mà lại “khóc” rất lạ, nên nhiều bạn tò mò cá sấu có khóc thật không. Bài này giải thích nghĩa, nguồn gốc, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Nước mắt cá sấu” là thành ngữ, chỉ sự thương xót, khóc lóc giả dối.
Nghĩa đen: nước mắt của con cá sấu.
💡 Mẹo nhớ: cá sấu khóc mà vẫn ăn thịt → thương giả.
Nước mắt cá sấu nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| cá sấu | con vật hung dữ, ăn thịt con mồi | kẻ gây hại cho người khác |
| nước mắt | nước mắt chảy ra khi cá sấu đang ăn | những giọt nước mắt, lời thương xót không thật lòng |
Nguồn gốc. Từ xưa, người ta kể rằng cá sấu vừa ăn con mồi vừa chảy nước mắt, như thể thương xót con vật mình đang ăn. Thật ra, nước mắt ấy không phải vì thương: đó là phản ứng của cơ thể khi cá sấu ăn, giúp mắt được ẩm. Câu chuyện ấy trở thành hình ảnh để nói về những giọt nước mắt giả dối. Thành ngữ có ở nhiều thứ tiếng, tiếng Anh gọi là “crocodile tears”.
Nghĩa bóng. Thành ngữ chỉ sự khóc lóc, thương xót, ân hận chỉ ở bề ngoài: người gây ra lỗi, gây đau khổ cho người khác rồi lại tỏ ra buồn bã, nhưng trong lòng không thật sự hối hận. Thành ngữ thường dùng để vạch trần thái độ giả tạo ấy.
“Nước mắt cá sấu” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định, dùng như một danh từ: “đó chỉ là nước mắt cá sấu”, “rơi nước mắt cá sấu”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Nước mắt cá sấu”
- Hắn khóc lóc xin lỗi, nhưng đó chỉ là nước mắt cá sấu.
- Kẻ lừa đảo giả vờ thương cảm nạn nhân, rồi lại tiếp tục lừa người khác.
- Đừng tin những giọt nước mắt cá sấu của người vừa hại mình.
- Bạn ấy khóc thật lòng vì ân hận, không phải nước mắt cá sấu đâu.
- Thành ngữ “Nước mắt cá sấu” chỉ sự thương xót giả dối.
Thành ngữ dùng khi nói về nước mắt, lời thương xót không thật lòng (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một kiểu “nước mắt cá sấu”.
Câu gần nghĩa với “Nước mắt cá sấu”
- Mèo khóc chuột: thương xót giả, như mèo khóc con chuột mình sắp ăn.
- Khẩu Phật tâm xà: miệng nói hiền lành mà lòng độc ác.
- Xanh vỏ đỏ lòng: bề ngoài một đằng, bên trong một nẻo.
Mẹo nhớ thành ngữ “Nước mắt cá sấu”
Mẹo 1 – Vừa khóc vừa ăn: CÁ SẤU khóc mà vẫn ăn thịt → THƯƠNG GIẢ.
Mẹo 2 – Giống hệt tiếng Anh: “crocodile tears” = nước mắt cá sấu.
Mẹo 3 – Viết đúng: “sấu” vần âu, dấu sắc (cá sấu); không viết “xấu” (xấu xí).

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Nước mắt cá …
- Mèo khóc …
- Chọn chữ đúng: Nước mắt cá (sấu / xấu).
- Câu nào dùng đúng: (a) Em khóc vì thương con mèo bị ốm, đúng là nước mắt cá sấu; (b) Hắn đánh người rồi giả vờ khóc, đúng là nước mắt cá sấu.
- Người khóc thật lòng vì thương bạn gặp nạn có phải “nước mắt cá sấu” không?
Xem đáp án
- sấu.
- chuột.
- sấu: viết S.
- (b): kẻ gây hại rồi giả vờ thương xót; câu (a) là thương thật.
- Không: thành ngữ chỉ nước mắt giả dối. Khóc vì thương thật thì không dùng thành ngữ này, dù cũng là “nước mắt”.
Câu hỏi thường gặp
Nước mắt cá sấu là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ sự thương xót giả dối.
Cá sấu có khóc thật không?
Cá sấu có chảy nước mắt, nhưng đó là phản ứng của cơ thể giúp mắt ẩm, không phải vì thương xót con mồi.
Thành ngữ nào gần nghĩa với nước mắt cá sấu?
Gần nghĩa là “Mèo khóc chuột”: thương xót giả dối.
Nước mắt cá sấu tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh có thành ngữ y hệt: “crocodile tears”, thường dùng trong cụm “shed crocodile tears” (rơi nước mắt cá sấu).