Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời nghĩa là gì?

Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời nghĩa là gì

“Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời” là câu người ta hay nói khi thấy ai đó hứa sửa thói xấu mãi mà vẫn chứng nào tật nấy. Câu có hai chữ Hán Việt “giang sơn”, “bản tính” và chữ “dời” mà nhiều bạn hay viết nhầm thành “rời”. Bài này giải nghĩa từng chữ, nguồn gốc, bài học, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.

✅ “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời” là câu tục ngữ, nghĩa là thói quen, tính nết đã hình thành thì rất khó thay đổi.

Nghĩa đen: núi sông còn dễ đổi hơn tính nết con người. “Giang sơn” là sông núi; “bản tính” là tính nết vốn có; “dời” là dời đi, thay đổi.

💡 Mẹo nhớ: giang sơn (núi sông) còn dễ đổi hơn bản tính.

Giải thích câu tục ngữ “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”

Từ ngữNghĩa
giang sơnsông núi (“giang” là sông, “sơn” là núi), cũng chỉ đất nước
dễ đổicó thể thay đổi
bản tínhtính nết vốn có, thói quen đã ăn sâu
khó dờikhó dời đổi, khó thay đổi

Nghĩa của câu. Sông có thể đổi dòng, núi có thể lở, đất nước có thể đổi chủ, nhưng tính nết một người đã thành nếp thì rất khó thay đổi. Câu dùng cách so sánh phóng đại: lấy cái tưởng như không thể đổi (sông núi) mà nói là “dễ đổi”, để nhấn mạnh bản tính con người còn khó đổi hơn.

Nguồn gốc. Câu có ý giống hệt câu chữ Hán “Giang sơn dị cải, bản tính nan di” (sông núi dễ đổi, bản tính khó dời). Người Việt dịch gần như nguyên văn và dùng như một câu tục ngữ.

Bài học. Câu nhắc ta hai điều. Một là rèn tính tốt, bỏ thói xấu từ sớm, vì để lâu thì khó sửa. Hai là khi muốn người khác thay đổi, cần kiên nhẫn, không thể đòi họ đổi ngay. Câu nói về cái khó, chứ không nói là không thể: người quyết tâm vẫn sửa được mình.

Viết đúng: “khó dời” (dời đi, dời đổi), không viết “khó rời”.

“Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là tục ngữ. Câu có hai vế đối nhau (giang sơn – bản tính, dễ đổi – khó dời), nói trọn một nhận xét về con người. Câu có gốc từ câu chữ Hán, nhưng đã được người Việt dùng quen như tục ngữ. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”

  • Hứa sửa mãi mà vẫn đi muộn, đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
  • Ông bà hay nói giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, nên dạy con phải dạy từ nhỏ.
  • Mười năm không gặp, cậu bạn cũ vẫn hay nói đùa như hồi đi học.
  • Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, muốn bỏ thói lười phải quyết tâm lắm.
  • Ra tù rồi hắn lại đi trộm cắp, giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

Câu thường dùng với ý chê một thói xấu không chịu sửa (câu 1, 5), hoặc để khuyên rèn luyện từ sớm (câu 2, 4). Câu 3 không nhắc nguyên văn, và dùng theo nghĩa vui: tính nết tốt cũng “khó dời”.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”

  • Ngựa quen đường cũ: quen thói cũ, lại làm điều sai như trước.
  • Chứng nào tật nấy: thói xấu nào vẫn giữ nguyên thói ấy.
  • Giang sơn dị cải, bản tính nan di: câu chữ Hán gốc.
  • Ý ngược lại: Uốn cây từ thuở còn non, dạy con từ thuở con còn ngây thơ: tính nết có thể uốn nắn, nếu bắt đầu từ sớm.

Mẹo nhớ câu tục ngữ “Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”

Mẹo 1 – So sánh phóng đại: SÔNG NÚI còn DỄ ĐỔI, BẢN TÍNH thì KHÓ DỜI.

Mẹo 2 – Hai cặp đối: dễ – khó, đổi – dời.

Mẹo 3 – Viết đúng: “dời” âm đầu D (dời nhà, dời đổi), không phải “rời” (rời xa).

Mẹo ghi nhớ: giang sơn là núi sông, còn dễ đổi hơn bản tính con người.

Bài tập: Điền từ còn thiếu, chọn chữ đúng

  1. Giang sơn dễ đổi, bản tính khó …
  2. Giang sơn dễ …, bản tính khó dời.
  3. Ngựa quen đường …
  4. Chứng nào tật …
  5. Chọn chữ đúng: Bản tính khó (dời / rời).
Xem đáp án
  1. dời.
  2. đổi.
  3. cũ.
  4. nấy.
  5. dời: “dời” là dời đổi, thay đổi. Ở miền Bắc D và R đọc gần nhau nên dễ viết nhầm “rời”.

Câu hỏi thường gặp

Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời là thành ngữ hay tục ngữ?

Là tục ngữ: câu có hai vế đối, nói trọn một nhận xét về tính nết con người. Câu có gốc từ câu chữ Hán “Giang sơn dị cải, bản tính nan di”.

“Bản tính khó dời” hay “bản tính khó rời”?

Viết đúng là bản tính khó dời. “Dời” là dời đổi, thay đổi; “rời” là rời xa, không hợp nghĩa.

Câu tục ngữ khuyên ta điều gì?

Câu nhắc ta rèn tính tốt, bỏ thói xấu từ sớm, vì thói quen đã ăn sâu thì rất khó sửa; đồng thời kiên nhẫn khi muốn giúp người khác thay đổi.

Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời tiếng Anh là gì?

Câu tiếng Anh tương đương là “A leopard can’t change its spots” (con báo không thể đổi những đốm lông của nó).