Ngậm máu phun người nghĩa là gì?

Ngậm máu phun người nghĩa là gì

“Ngậm máu phun người” là câu nặng lời, thường dùng khi ai đó bị bịa chuyện, đổ tội oan. Hình ảnh trong câu khá ghê, nên nhiều bạn chưa hiểu vì sao ông bà lại nói như vậy. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.

✅ “Ngậm máu phun người” là thành ngữ, nghĩa là bịa đặt, vu khống để hại người khác.

Nghĩa đen: ngậm máu trong miệng để phun vào người khác.

💡 Mẹo nhớ: phun máu bẩn vào người → vu khống.

Ngậm máu phun người nghĩa là gì?

Hình ảnhNghĩa đenNghĩa bóng
ngậm máugiữ máu trong miệngchuẩn bị sẵn lời bịa đặt, độc địa
phun ngườiphun máu vào người khác cho bẩnvu cho người khác điều xấu, làm họ mang tiếng

Nghĩa của thành ngữ. Máu phun lên ai thì người ấy lấm bẩn, trông như vừa gây chuyện, dù họ chẳng làm gì. Kẻ phun máu thì miệng mình cũng dính máu. Thành ngữ chỉ việc bịa ra điều xấu, đổ tội cho người khác để hại họ. Câu thường dùng để phản bác khi bị vu oan: “Anh đừng ngậm máu phun người!”.

Kẻ vu khống cũng bẩn. Hình ảnh “ngậm máu” còn có một ý sâu: muốn phun máu vào người thì trước hết miệng mình phải ngậm máu. Người bịa chuyện hại người khác rốt cuộc cũng tự làm xấu chính mình. Thành ngữ vì thế vừa tố cáo việc vu khống, vừa chê kẻ vu khống.

Cách nói Hán Việt. Trong tiếng Hán có thành ngữ “hàm huyết phún nhân” (hàm = ngậm, huyết = máu, phún = phun, nhân = người), cùng nghĩa với câu tiếng Việt.

“Ngậm máu phun người” là thành ngữ hay tục ngữ?

Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định, dùng để gọi tên một hành động xấu (vu khống), đặt được vào câu như một động từ: “hắn ngậm máu phun người”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.

Đặt câu với “Ngậm máu phun người”

  • Đừng ngậm máu phun người, chưa rõ chuyện thì đừng đổ lỗi.
  • Nó tự làm vỡ bình hoa rồi bảo là em trai làm, khiến em bị mẹ mắng oan.
  • Tôi không hề lấy tiền, anh đừng ngậm máu phun người.
  • Những bài đăng ngậm máu phun người trên mạng có thể bị xử phạt.
  • Thành ngữ “Ngậm máu phun người” lên án việc vu khống người khác.

Thành ngữ dùng khi lên án, phản bác việc bịa đặt, vu oan (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ngậm máu phun người”. Đây là lời nói nặng, nên dùng đúng lúc, tránh nói bừa với người lớn.

Câu gần nghĩa với “Ngậm máu phun người”

  • Ăn không nói có: bịa đặt chuyện không có thành có.
  • Vu oan giá họa: đổ tội, gán điều xấu cho người vô tội.
  • Ném đá giấu tay: lén hại người rồi giấu mặt.

Mẹo nhớ thành ngữ “Ngậm máu phun người”

Mẹo 1 – Máu bẩn: PHUN máu bẩn vào người → VU KHỐNG.

Mẹo 2 – Hai bên đều bẩn: người bị phun lấm bẩn, kẻ ngậm máu cũng dơ miệng.

Mẹo 3 – Viết đúng: “ngậm” dấu nặng (ngậm kẹo), “phun” viết PH (phun nước).

Mẹo ghi nhớ: phun máu bẩn vào người là vu khống.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng

  1. Ngậm máu phun …
  2. Ngậm … phun người.
  3. Ăn không nói …
  4. Chọn chữ đúng: (Ngậm / Ngặm) máu phun người.
  5. Bạn Hoa nói thật rằng chính Minh làm rách sách, và đúng là Minh làm. Có phải Hoa “ngậm máu phun người” không?
Xem đáp án
  1. người.
  2. máu.
  3. có.
  4. Ngậm: vần âm, dấu nặng.
  5. Không: Hoa nói đúng sự thật. “Ngậm máu phun người” chỉ dùng khi bịa chuyện, đổ tội oan.

Câu hỏi thường gặp

Ngậm máu phun người là thành ngữ hay tục ngữ?

Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ việc vu khống, bịa đặt hại người.

Ngậm máu phun người dùng khi nào?

Dùng khi lên án hoặc phản bác việc vu oan, bịa chuyện xấu cho người khác.

Ngậm máu phun người gần nghĩa với câu nào?

Gần nghĩa là “Ăn không nói có” và “Vu oan giá họa”.

Ngậm máu phun người tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể nói “sling mud at someone” (ném bùn vào ai, bôi nhọ) hoặc dịch ý “make false accusations”.