“Nghĩa tử là nghĩa tận” là câu người Việt hay nói khi một người qua đời: dù lúc sống có giận hờn, xích mích, khi họ mất thì mọi người vẫn đến viếng, tiễn đưa. Câu có bốn chữ Hán Việt “nghĩa”, “tử”, “tận” mà nhiều bạn trẻ chưa hiểu. Bài này giải nghĩa từng chữ, nêu ý nghĩa của câu, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Nghĩa tử là nghĩa tận” là câu tục ngữ, nghĩa là khi một người qua đời, nên bỏ qua hiềm khích, đối xử trọn tình nghĩa với họ.
Nghĩa đen: tình nghĩa với người đã chết là tình nghĩa cuối cùng. “Tử” là chết; “tận” là hết, cuối cùng.
💡 Mẹo nhớ: tử = chết, tận = cuối cùng → tình nghĩa sau cùng phải trọn.
Nghĩa tử là nghĩa tận nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| nghĩa | tình nghĩa, lẽ phải trong cách đối xử giữa người với người |
| tử | chết (như “sinh tử”, “tử trận”) |
| tận | hết, cuối cùng (như “tận cùng”, “tận tâm”) |
Nghĩa của câu. “Nghĩa tử” là tình nghĩa đối với người đã chết; “nghĩa tận” là tình nghĩa cuối cùng, sau đó không còn dịp nào nữa. Câu nói: khi một người qua đời, đó là lần cuối cùng ta có thể bày tỏ tình nghĩa với họ, nên phải làm cho trọn, dù trước đây hai bên có giận hờn, xích mích.
Trong đời sống. Ở làng quê, nhà nào có tang thì cả xóm đến giúp, người từng có hiềm khích cũng đến thắp nén hương. Đó là nét đẹp của người Việt: trước cái chết, mọi chuyện hơn thua đều nên bỏ qua. Câu cũng khuyên không nói xấu, không chê bai người đã khuất.
“Nghĩa tử là nghĩa tận” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là tục ngữ. Câu có chủ ngữ (nghĩa tử) và vị ngữ (là nghĩa tận), nói trọn một quan niệm đạo đức về cách cư xử với người đã mất. Cách phân biệt với thành ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Nghĩa tử là nghĩa tận”
- Dù từng giận nhau, bác vẫn đến viếng, vì nghĩa tử là nghĩa tận.
- Nghĩa tử là nghĩa tận, cả xóm góp công giúp nhà ông Ba lo hậu sự.
- Hai nhà từng tranh chấp đất, nhưng khi ông cụ nhà bên mất, bố em vẫn sang thắp hương.
- Mẹ dặn: “Nghĩa tử là nghĩa tận, đừng nói xấu người đã khuất.”
- Câu tục ngữ “Nghĩa tử là nghĩa tận” thể hiện tấm lòng bao dung của người Việt.
Câu dùng khi nói về việc viếng, giúp đỡ tang gia, hoặc bỏ qua hiềm khích với người đã mất (câu 1, 2, 4, 5). Câu 3 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một việc làm “nghĩa tử là nghĩa tận”.
Câu gần nghĩa với “Nghĩa tử là nghĩa tận”
- Chín bỏ làm mười: rộng lượng, bỏ qua cho nhau.
- Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ: cả tập thể cùng chia sẻ nỗi buồn của một người.
- Lá lành đùm lá rách: giúp đỡ người gặp khó khăn, hoạn nạn.
- Thương người như thể thương thân: lòng nhân ái, thương yêu con người.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Nghĩa tử là nghĩa tận”
Mẹo 1 – Hai chữ Hán Việt: TỬ = chết (sinh tử), TẬN = cuối cùng (tận cùng).
Mẹo 2 – Lần cuối: tình nghĩa với người mất là lần CUỐI, nên phải làm cho TRỌN.
Mẹo 3 – Bỏ qua hiềm khích: trước cái chết, chuyện hơn thua không còn quan trọng.

Bài tập: Giải nghĩa chữ, điền từ còn thiếu
- Nghĩa tử là nghĩa …
- Chữ “tử” trong câu nghĩa là gì?
- Chữ “tận” trong câu nghĩa là gì?
- Nghĩa … là nghĩa tận.
- Đúng hay sai: “Tử” trong “nghĩa tử” là con (như “phụ tử”).
Xem đáp án
- tận.
- Chết.
- Hết, cuối cùng.
- tử.
- Sai: tiếng Hán Việt có hai chữ “tử” đọc giống nhau; trong câu này “tử” là chết, không phải “tử” là con.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa tử là nghĩa tận là thành ngữ hay tục ngữ?
Là tục ngữ: câu nói trọn một quan niệm về cách cư xử với người đã mất.
“Nghĩa tử” và “nghĩa tận” nghĩa là gì?
“Nghĩa tử” là tình nghĩa với người đã chết; “nghĩa tận” là tình nghĩa cuối cùng. Câu nói: tình nghĩa với người mất là lần cuối, nên phải trọn vẹn.
Câu tục ngữ khuyên ta điều gì?
Câu khuyên ta bỏ qua hiềm khích khi một người qua đời, đến viếng, giúp đỡ tang gia, và không nói xấu người đã khuất.
Nghĩa tử là nghĩa tận tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Speak no ill of the dead” (đừng nói xấu người đã khuất).