“Dãi nắng dầm mưa” là thành ngữ nói về những người làm việc ngoài trời, ngày nắng cũng như ngày mưa: nông dân, công nhân làm đường, người lính, người đi biển. Hai chữ “dãi” và “dầm” ít dùng một mình, lại hay bị viết sai dấu. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Dãi nắng dầm mưa” là thành ngữ, chỉ việc chịu đựng vất vả, gian khổ ngoài trời.
Nghĩa đen: phơi mình dưới nắng, đẫm mình trong mưa.
💡 Mẹo nhớ: dãi nắng + dầm mưa → vất vả ngoài trời.
Dãi nắng dầm mưa nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| dãi | phơi ra, chịu đựng (như “dãi dầu”) |
| dầm | ngâm lâu trong nước, ướt đẫm (như “dầm mưa”, “dầm sương”) |
| dãi nắng dầm mưa | chịu nắng chịu mưa ngoài trời, vất vả |
Nghĩa của thành ngữ. “Dãi nắng” là phơi mình dưới cái nắng gắt; “dầm mưa” là để mưa ướt đẫm người. Ghép lại, thành ngữ tả cảnh làm việc ngoài trời bất kể thời tiết, chịu đựng mọi vất vả, gian khổ. Thành ngữ thường dùng để nói về người lao động, người lính, và mang tình cảm trân trọng.
Viết đúng. “Dãi” dấu ngã (như “dãi dầu”), “dầm” dấu huyền (như “dầm mưa dãi gió”). Cả hai đều viết D. Cụm “dãi dầu mưa nắng” cũng là cách nói gần nghĩa.
Khác với “Một nắng hai sương”. Hai câu gần nghĩa nhưng nhấn vào hai chỗ khác nhau. “Một nắng hai sương” nhấn vào thời gian: đi làm từ lúc sương sớm, về khi sương đêm đã xuống, cả ngày chỉ có một lần nắng. “Dãi nắng dầm mưa” nhấn vào thời tiết: nắng gắt cũng làm, mưa to cũng làm. Tả người lính, người đi biển thì “dãi nắng dầm mưa” thường hợp hơn; tả người nông dân làm từ sớm đến tối thì hay dùng “một nắng hai sương”.
Dùng trong bài văn. Khi tả bố mẹ, tả chú bộ đội hay cô lao công, thành ngữ giúp câu văn giàu hình ảnh: “Đôi bàn tay chai sạn, làn da sạm đen vì bao năm dãi nắng dầm mưa của bố khiến em thương bố nhiều hơn.”
“Dãi nắng dầm mưa” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (dãi nắng – dầm mưa), dùng như một động từ: “dãi nắng dầm mưa sửa đường”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Dãi nắng dầm mưa”
- Chú công nhân dãi nắng dầm mưa sửa đường.
- Mùa hè nắng như đổ lửa, mùa đông mưa phùn rét buốt, bác bán rau vẫn ngồi chợ mỗi sáng.
- Những người lính biên phòng dãi nắng dầm mưa giữ gìn biên giới.
- Làn da rám nắng của bố là dấu vết của bao năm dãi nắng dầm mưa.
- Thành ngữ “Dãi nắng dầm mưa” chỉ sự vất vả ngoài trời.
Thành ngữ dùng khi nói về người làm việc ngoài trời vất vả (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một người “dãi nắng dầm mưa”.
Thành ngữ gần nghĩa với “Dãi nắng dầm mưa”
- Một nắng hai sương: làm việc vất vả từ sớm đến tối.
- Chân lấm tay bùn: vất vả với nghề làm ruộng.
- Dầm mưa dãi gió: cách nói khác, cùng nghĩa.
Mẹo nhớ thành ngữ “Dãi nắng dầm mưa”
Mẹo 1 – Nắng và mưa: DÃI nắng + DẦM mưa → VẤT VẢ ngoài trời.
Mẹo 2 – Dấu thanh: “dãi” dấu ngã, “dầm” dấu huyền: dãi dầu, dầm dề.
Mẹo 3 – Đúng cặp: dãi đi với nắng, dầm đi với mưa.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Dãi nắng dầm …
- Dãi … dầm mưa.
- Một nắng hai …
- Chọn chữ đúng: (Dãi / Dải) nắng dầm mưa.
- Chọn chữ đúng: Cô ấy buộc tóc bằng một (dãi / dải) lụa đỏ.
Xem đáp án
- mưa.
- nắng.
- sương.
- Dãi: dấu ngã, phơi ra dưới nắng.
- dải: dấu hỏi, một dải lụa (vật dài, hẹp). Câu 4 vừa dùng “dãi” nên nhiều bạn chọn theo.
Câu hỏi thường gặp
Dãi nắng dầm mưa là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ sự vất vả ngoài trời.
Dãi nắng dầm mưa hay dải nắng dầm mưa?
Viết đúng là “dãi nắng dầm mưa” (dấu ngã), “dãi” như trong “dãi dầu”. “Dải” (dấu hỏi) là vật dài, hẹp như dải lụa.
Dãi nắng dầm mưa nói về ai?
Nói về người làm việc ngoài trời: nông dân, công nhân, người lính, người đi biển.
Dãi nắng dầm mưa tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “brave the elements” (bất chấp nắng mưa, thời tiết khắc nghiệt).