Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ nghĩa là gì?

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ nghĩa là gì

“Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ” là câu hay được nhắc khi hai người ở rất xa nhau mà vẫn tình cờ gặp gỡ, quen biết, nên vợ nên chồng. Câu dài, toàn chữ Hán Việt, lại còn một vế sau ít người nhớ, nên nhiều bạn chỉ hiểu lờ mờ là “có duyên thì gặp”. Bài này giải nghĩa từng chữ, vế đầy đủ, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.

✅ “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ” là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là có duyên thì dù cách nghìn dặm cũng gặp được nhau.

Giải nghĩa: hữu duyên (có duyên) + thiên lý (nghìn dặm) + năng (có thể) + tương ngộ (gặp nhau).

💡 Mẹo nhớ: vế sau: “vô duyên đối diện bất tương phùng” (không duyên thì đối mặt cũng không gặp).

Giải nghĩa từng chữ “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ”

ChữNghĩaGặp trong từ
hữu duyêncó duyênhữu ích (có ích), duyên phận
thiên lýnghìn dặm, rất xa“thiên lý mã” (ngựa chạy nghìn dặm)
năngcó thểnăng lực, khả năng
tương ngộgặp nhautương trợ (giúp nhau), hội ngộ

Câu đầy đủ. Câu thường đi thành cặp: “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng”, nghĩa là “có duyên thì nghìn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì đối mặt cũng chẳng gặp”. Chữ “thiên” ở đây là nghìn (như “thiên thu” là nghìn mùa thu), không phải trời; “lý” là dặm, đơn vị đo đường xưa.

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ nghĩa là gì?

Nghĩa của thành ngữ. Câu thể hiện quan niệm về “duyên” của người Á Đông: những người có duyên với nhau thì dù ở cách xa nghìn dặm, rồi cũng sẽ có lúc gặp gỡ, quen biết, gắn bó. Ngược lại, nếu không có duyên, ngồi ngay trước mặt nhau cũng chẳng thành chuyện gì.

Cách dùng. Câu hay dùng khi nói về tình yêu, hôn nhân (đôi vợ chồng quen nhau ở nơi rất xa), cũng dùng cho tình bạn, những cuộc gặp gỡ bất ngờ. Câu mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn, thường dùng trong lời chúc, lời kể. “Duyên” là cách nói về sự tình cờ đẹp; còn giữ được mối quan hệ lâu dài thì vẫn cần sự chân thành, vun đắp của cả hai người.

Đặt câu với “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ”

  • Hai người quen nhau ở nước ngoài rồi thành vợ chồng, hữu duyên thiên lý năng tương ngộ.
  • Chị ở miền Bắc, anh ở miền Nam, tình cờ ngồi cạnh nhau trên một chuyến tàu rồi nên duyên.
  • Gặp lại bạn cũ ở một thành phố xa lạ, cả hai cùng cười: hữu duyên thiên lý năng tương ngộ.
  • Ông bà hay nói hữu duyên thiên lý năng tương ngộ khi kể chuyện ngày quen nhau.
  • Thành ngữ “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ” nói có duyên thì xa mấy cũng gặp.

Thành ngữ dùng khi nói về những cuộc gặp gỡ có duyên dù ở xa (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “hữu duyên thiên lý năng tương ngộ”.

Câu gần nghĩa, tương đương với “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ”

  • Vô duyên đối diện bất tương phùng (vế đối): không duyên thì đối mặt cũng không gặp.
  • Xứng đôi vừa lứa (cùng chủ đề): hai người rất hợp nhau để nên vợ chồng.
  • Ông tơ bà nguyệt (cùng chủ đề): cách gọi các vị thần se duyên vợ chồng trong truyện xưa.

Mẹo nhớ thành ngữ “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ”

Mẹo 1 – Nhớ cả vế sau: “vô duyên đối diện bất tương phùng” (không duyên thì đối mặt cũng không gặp).

Mẹo 2 – Hữu đối vô: HỮU duyên (có duyên) ↔ VÔ duyên (không duyên); THIÊN LÝ (nghìn dặm) ↔ ĐỐI DIỆN (trước mặt).

Mẹo 3 – Thiên là nghìn: “thiên lý” = nghìn dặm, như “thiên lý mã” là ngựa chạy nghìn dặm.

Mẹo ghi nhớ: có duyên nghìn dặm cũng gặp; vế sau: vô duyên đối diện bất tương phùng.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt

  1. Hữu duyên thiên lý năng tương …
  2. Vô duyên đối diện bất tương …
  3. “Tương ngộ” nghĩa là gì?
  4. “Hữu” và “vô” là hai chữ cùng nghĩa hay trái nghĩa?
  5. Một bạn giải thích: “Thiên lý là lẽ trời, nên câu nghĩa là có duyên thì trời cho gặp.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
  1. ngộ.
  2. phùng.
  3. Gặp nhau.
  4. Trái nghĩa: hữu là có, vô là không.
  5. Không đúng: “thiên lý” trong câu này là nghìn dặm (khoảng cách xa), không phải “lẽ trời”. Hai cách viết giống hệt nhau nên rất dễ hiểu nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ nghĩa là gì?

Nghĩa là có duyên thì dù cách nghìn dặm cũng gặp được nhau.

Vế sau của hữu duyên thiên lý năng tương ngộ là gì?

Vế sau là “vô duyên đối diện bất tương phùng”: không duyên thì đối mặt cũng không gặp.

Thiên lý trong câu này là gì?

“Thiên lý” là nghìn dặm, chỉ khoảng cách rất xa; “thiên” là nghìn, “lý” là dặm.

Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ tiếng Anh là gì?

Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “if fate wills it, people a thousand miles apart will meet”.