“Phá gia chi tử” là lời trách nặng nề mà cha mẹ, ông bà xưa dành cho đứa con ăn chơi, phung phí, làm tan nát cơ nghiệp gia đình. Câu gồm chữ Hán Việt, trong đó chữ “chi” và “tử” khiến nhiều bạn chưa hiểu rõ. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu tương đương và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ Hán Việt.
✅ “Phá gia chi tử” là thành ngữ Hán Việt, chỉ đứa con phá tán của cải, làm hại gia đình.
Giải nghĩa: phá (phá) + gia (nhà) + chi (của) + tử (con).
💡 Mẹo nhớ: đứa con (tử) phá nhà (gia).
Giải nghĩa từng chữ “Phá gia chi tử”
| Chữ | Nghĩa | Gặp trong từ |
|---|---|---|
| phá | phá hoại, làm hỏng | phá hoại, phá sản |
| gia | nhà, gia đình, cơ nghiệp | gia đình, gia sản |
| chi | của (chữ nối, như “của” trong tiếng Việt) | “phá gia chi tử” (đứa con phá nhà) |
| tử | con | tử tôn (con cháu), phụ tử (cha con) |
Nghĩa đen. Ghép lại: “đứa con phá nhà”. Trong tiếng Hán, chữ “chi” nối hai phần, giống như “của” hay “mà” trong tiếng Việt. Chữ “tử” ở đây là con (như “phụ tử” là cha con), không phải “tử” trong “tử vong” (chết).
Phá gia chi tử nghĩa là gì?
Nghĩa của thành ngữ. Câu dùng để chỉ người con hư hỏng, ăn chơi, cờ bạc, tiêu xài hoang phí, làm tiêu tan của cải, nhà cửa, cơ nghiệp mà ông cha bao đời gây dựng. Câu cũng có khi dùng để trách nhẹ những đứa trẻ hay làm hỏng đồ đạc trong nhà.
Sắc thái. Đây là lời chê nặng, thường gặp trong truyện xưa, phim ảnh. Trong đời thường, người lớn đôi khi nói đùa với trẻ con khi chúng làm vỡ đồ: “Đúng là phá gia chi tử!”. Dùng câu này với người khác cần cẩn thận, kẻo làm người ta tổn thương.
Bài học. Câu nhắc con cháu biết trân trọng công sức của cha mẹ, ông bà; biết tiết kiệm, giữ gìn và vun đắp những gì gia đình đã có, như lời khuyên “ăn chắc mặc bền”.
Đặt câu với “Phá gia chi tử”
- Tiêu hết tiền của bố mẹ vào cờ bạc, đúng là phá gia chi tử.
- Cậu ấm nhà phú ông bán dần ruộng vườn để ăn chơi, chỉ vài năm cơ nghiệp đã sạch trơn.
- Bà mắng yêu thằng cháu làm vỡ ba cái bát: “Phá gia chi tử!”
- Trong truyện, người cha buồn vì có đứa con phá gia chi tử.
- Thành ngữ “Phá gia chi tử” chỉ đứa con phá tán của cải gia đình.
Thành ngữ dùng khi chê đứa con phung phí, làm hại gia đình (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một kẻ “phá gia chi tử”.
Câu gần nghĩa, tương đương với “Phá gia chi tử”
- Con hư tại mẹ, cháu hư tại bà (cùng chủ đề): con cháu hư thường do người lớn nuông chiều.
- Con hơn cha là nhà có phúc (ý ngược): con giỏi hơn cha là điều đáng mừng.
- Vung tay quá trán (gần nghĩa): tiêu xài quá mức mình có.
Mẹo nhớ thành ngữ “Phá gia chi tử”
Mẹo 1 – Con phá nhà: Đứa CON (tử) PHÁ NHÀ (gia).
Mẹo 2 – Tử là con: “tử” như “phụ tử” (cha con), “tử tôn” (con cháu).
Mẹo 3 – Đọc ngược: phá gia chi tử = (đứa) con (mà) phá nhà.

Bài tập: Giải nghĩa chữ Hán Việt
- Phá gia chi …
- “Gia” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- “Tử” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Từ nào có chữ “tử” cùng nghĩa với thành ngữ: “phụ tử” hay “tử vong”?
- Một bạn giải thích: “Phá gia chi tử là người phá nhà cửa để làm chỗ ở cho con.” Bạn ấy hiểu đúng không?
Xem đáp án
- tử.
- Nhà, gia đình.
- Con.
- Phụ tử: cha con. “Tử vong” là chết, chữ “tử” khác nghĩa.
- Không đúng: câu nói về đứa con (tử) phá hoại gia đình, không phải phá nhà để cho con ở.
Câu hỏi thường gặp
Phá gia chi tử là gì?
Là thành ngữ Hán Việt chỉ đứa con phá tán của cải, làm hại gia đình.
“Chi” trong phá gia chi tử nghĩa là gì?
“Chi” là chữ nối, giống “của” trong tiếng Việt; cả câu nghĩa là “đứa con phá nhà”.
Phá gia chi tử là khen hay chê?
Là chê nặng; đôi khi người lớn dùng để mắng yêu trẻ con làm hỏng đồ.
Phá gia chi tử tiếng Anh là gì?
Gần ý là “a prodigal son” (đứa con hoang phí); người tiêu xài phung phí thì gọi là “a spendthrift”.