“Gần đất xa trời” là câu người già hay dùng khi nói về tuổi tác của chính mình: “Bà gần đất xa trời rồi, chỉ mong con cháu sống hòa thuận.” Câu nghe buồn, lại dễ dùng sai chỗ, nhất là khi nói về người khác. Bài này giải thích nghĩa, sắc thái, kèm cách đặt câu, câu cùng chủ đề và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Gần đất xa trời” là thành ngữ, chỉ người đã già yếu, sắp qua đời.
Nghĩa đen: gần với đất, xa với trời.
💡 Mẹo nhớ: gần đất (sắp xuống mộ) → tuổi đã rất già.
Gần đất xa trời nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| gần đất | gần với mặt đất, với nấm mồ | sắp đến lúc qua đời, được chôn cất |
| xa trời | xa với bầu trời, với cuộc sống trên mặt đất | thời gian còn sống không còn nhiều |
Nghĩa của thành ngữ. Người xưa coi đất là nơi con người trở về sau khi qua đời. “Gần đất” là đã đến gần lúc ấy, “xa trời” là xa dần cuộc sống. Thành ngữ chỉ người đã rất già, sức khỏe yếu, sống không còn được bao lâu.
Sắc thái. Câu thường do chính người già dùng để nói về mình, với giọng khiêm tốn, bình thản hoặc bùi ngùi: “Tôi gần đất xa trời rồi, còn mong gì nữa.” Khi nói về người khác, nhất là trước mặt họ, câu dễ bị coi là thiếu lễ phép, vô duyên. Muốn nói về tuổi già của ông bà một cách nhẹ nhàng, nên dùng “tuổi cao sức yếu”, “tuổi xế chiều”.
Dùng trong bài văn. Trong văn kể chuyện, thành ngữ giúp khắc họa nhân vật già yếu, thường đi với những lời dặn dò con cháu: “Biết mình đã gần đất xa trời, ông gọi các con về, dặn anh em phải thương yêu nhau.” Câu tạo không khí xúc động, trang nghiêm.
“Gần đất xa trời” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế đối nhau (gần đất – xa trời), dùng như một tính từ: “đã gần đất xa trời”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Gần đất xa trời”
- Ông nói mình đã gần đất xa trời, chỉ mong con cháu hòa thuận.
- Cụ đã ngoài chín mươi, mắt mờ, chân run, chẳng còn đi lại được nữa.
- Bà cười hiền: “Bà gần đất xa trời rồi, các cháu cứ lo học hành.”
- Trong truyện, người cha gần đất xa trời gọi các con lại để dặn dò.
- Thành ngữ “Gần đất xa trời” chỉ người đã già yếu, sắp qua đời.
Thành ngữ dùng khi nói về tuổi già, sức yếu, thường là lời của chính người già (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng tả đúng một người “gần đất xa trời”.
Câu cùng chủ đề với “Gần đất xa trời”
- Đầu bạc răng long: tuổi già, tóc bạc, răng rụng.
- Chân yếu tay mềm: yếu ớt, không làm được việc nặng.
- Lá rụng về cội: người già xa quê muốn trở về quê hương.
Mẹo nhớ thành ngữ “Gần đất xa trời”
Mẹo 1 – Gần đất: GẦN ĐẤT (sắp xuống mộ) → tuổi đã RẤT GIÀ.
Mẹo 2 – Đúng cặp: GẦN đi với ĐẤT, XA đi với TRỜI; không đảo thành “gần trời xa đất”.
Mẹo 3 – Dùng tế nhị: người già nói về mình thì được; nói về người khác nên dùng “tuổi cao sức yếu”.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng
- Gần đất xa …
- Gần … xa trời.
- Đầu bạc răng …
- Câu nào đúng: “Gần đất xa trời” hay “Gần trời xa đất”?
- Ngôi nhà nhỏ nằm sát mặt ruộng, xa hẳn những tòa nhà cao tầng. Có thể nói ngôi nhà “gần đất xa trời” không?
Xem đáp án
- trời.
- đất.
- long.
- Gần đất xa trời.
- Không: thành ngữ chỉ người già yếu sắp qua đời, không dùng để tả vị trí đồ vật. Hiểu theo từng chữ thì có vẻ đúng nên dễ chọn nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Gần đất xa trời là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ người đã già yếu, sắp qua đời.
Gần đất xa trời nói về ai?
Nói về người đã rất già; thường là người già tự nói về mình.
Nói ông bà gần đất xa trời có lễ phép không?
Không nên. Nói về người khác, nhất là trước mặt họ, nên dùng “tuổi cao sức yếu” cho lễ phép.
Gần đất xa trời tiếng Anh là gì?
Thành ngữ tiếng Anh tương đương là “have one foot in the grave” (một chân đã xuống mồ).