“Vào sinh ra tử” là thành ngữ trang trọng, hay gặp khi nói về người lính, về những người đã cùng nhau trải qua chiến tranh, hiểm nguy. Hai chữ “sinh”, “tử” là từ Hán Việt chỉ sống và chết, nên nhiều bạn cần giải nghĩa mới hiểu hết. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Vào sinh ra tử” là thành ngữ, nghĩa là trải qua nhiều nguy hiểm, đối mặt với cái chết (thường nói về người lính).
Nghĩa đen: đi vào chỗ sống, ra chỗ chết.
💡 Mẹo nhớ: sinh (sống) – tử (chết) → qua nhiều hiểm nguy.
Vào sinh ra tử nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| sinh | sống (Hán Việt, như “sinh mệnh”, “sinh sống”) |
| tử | chết (Hán Việt, như “tử trận”, “sinh tử”) |
| vào sinh ra tử | đi qua ranh giới giữa sống và chết nhiều lần |
Nghĩa của thành ngữ. Thành ngữ đặt cạnh nhau hai cõi sống và chết, như người cứ đi vào, đi ra giữa hai cõi ấy. Ý nói trải qua rất nhiều hiểm nguy, nhiều lần đối mặt với cái chết. Thành ngữ thường dùng để nói về người lính ngoài chiến trường, người làm nghề nguy hiểm (lính cứu hỏa, người đi biển), hay những người cùng nhau vượt qua hoạn nạn lớn.
Cách dùng. Thành ngữ mang sắc thái trang trọng, trân trọng. Hay đi với “cùng nhau”, “từng”: “hai ông từng vào sinh ra tử”, “đồng đội vào sinh ra tử”. Tình cảm giữa những người từng vào sinh ra tử với nhau thường rất sâu nặng, gắn bó cả đời.
Dùng trong bài văn. Khi viết về người thân từng là bộ đội, về các anh hùng, thành ngữ giúp câu văn trang trọng và gợi được những gian khổ, mất mát. Nên kèm chi tiết cụ thể (trận đánh, đồ vật còn giữ lại, vết thương) để bài viết chân thật.
“Vào sinh ra tử” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế đối nhau (vào sinh – ra tử), dùng như một động từ: “từng vào sinh ra tử”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Vào sinh ra tử”
- Hai ông từng vào sinh ra tử trong chiến tranh.
- Ông nội kể về những đêm hành quân dưới mưa bom, đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh.
- Những người lính cứu hỏa vào sinh ra tử để cứu người trong đám cháy.
- Tình đồng đội vào sinh ra tử của họ bền chặt suốt mấy chục năm.
- Thành ngữ “Vào sinh ra tử” chỉ việc trải qua nhiều hiểm nguy.
Thành ngữ dùng khi nói về những người từng đối mặt hiểm nguy (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một thời “vào sinh ra tử”.
Câu gần nghĩa với “Vào sinh ra tử”
- Nằm gai nếm mật: chịu gian khổ để nuôi chí lớn.
- Phong ba bão táp: những khó khăn, biến cố lớn.
- Đồng cam cộng khổ (Hán Việt): cùng hưởng sướng, cùng chịu khổ.
Mẹo nhớ thành ngữ “Vào sinh ra tử”
Mẹo 1 – Sống và chết: SINH (sống) – TỬ (chết) → qua nhiều HIỂM NGUY.
Mẹo 2 – Từ quen: “sinh tử” như trong “chuyện sinh tử”, “ranh giới sinh tử”.
Mẹo 3 – Đúng cặp: “vào” đi với sinh, “ra” đi với tử.

Bài tập: Điền từ, giải nghĩa chữ
- Vào sinh ra …
- Vào … ra tử.
- “Tử” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Nằm gai nếm …
- “Tử” trong “vào sinh ra tử” có phải là “con” như trong “phụ tử” không?
Xem đáp án
- tử.
- sinh.
- Chết.
- mật.
- Không: trong tiếng Hán có nhiều chữ đọc là “tử”; ở đây “tử” là chết, đi cặp với “sinh” là sống.
Câu hỏi thường gặp
Vào sinh ra tử là gì?
Là thành ngữ chỉ việc trải qua nhiều nguy hiểm, nhiều lần đối mặt với cái chết, thường nói về người lính.
Vào sinh ra tử là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định, hai vế đối nhau.
“Sinh” và “tử” nghĩa là gì?
“Sinh” là sống, “tử” là chết (từ Hán Việt).
Vào sinh ra tử tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể nói “risk one’s life many times” (nhiều lần liều mạng); những người cùng chiến đấu gọi là “brothers in arms”.