“Dây mơ rễ má” là thành ngữ hay dùng khi nói về họ hàng xa, hoặc về những mối quan hệ chằng chịt, dính líu với nhau. Thành ngữ lấy hình ảnh hai loại cây quen thuộc ở quê là dây mơ và rau má, nên nhiều bạn thành phố thấy lạ. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Dây mơ rễ má” là thành ngữ, chỉ quan hệ họ hàng xa, chằng chịt; hoặc các mối quan hệ dính líu với nhau.
Nghĩa đen: dây mơ và rễ má quấn quýt lẫn nhau.
💡 Mẹo nhớ: dây, rễ chằng chịt → họ hàng xa, dính líu nhau.
Dây mơ rễ má nghĩa là gì?
| Từ ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| dây mơ | dây của cây mơ (mơ lông), loại cây leo bò lan, lá dùng làm thuốc, làm rau |
| rễ má | rễ của cây rau má, loại cây bò sát đất, rễ mọc ra ở nhiều đốt |
| dây mơ rễ má | dây và rễ bò lan, quấn lẫn vào nhau, khó gỡ |
Nghĩa đen. Dây mơ leo chằng chịt, rau má bò lan khắp mặt đất, đốt nào cũng mọc rễ. Hai thứ quấn lẫn vào nhau, kéo một sợi là động cả đám, khó biết đâu là gốc, đâu là ngọn.
Nghĩa bóng. Thành ngữ dùng theo hai hướng. Thứ nhất, chỉ họ hàng xa, có quan hệ qua nhiều đời, nhiều nhánh, khó kể cho rõ: “hai nhà có họ hàng dây mơ rễ má”. Thứ hai, chỉ những mối quan hệ dính líu, móc nối chằng chịt với nhau, thường trong chuyện làm ăn, công việc, đôi khi mang ý chê: “các mối quan hệ dây mơ rễ má”.
“Dây mơ rễ má” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế song song (dây mơ – rễ má), dùng như một tính từ hoặc danh từ: “họ hàng dây mơ rễ má”. Câu không nêu một kinh nghiệm trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Dây mơ rễ má”
- Hai nhà có họ hàng dây mơ rễ má với nhau.
- Bà ngoại kể ông cố của bác ấy là anh họ của ông cố nhà mình.
- Ở làng em, nhà nào cũng có chút dây mơ rễ má với nhau.
- Vụ việc dính đến nhiều người có quan hệ dây mơ rễ má, nên điều tra rất lâu.
- Thành ngữ “Dây mơ rễ má” chỉ quan hệ họ hàng xa, chằng chịt.
Thành ngữ dùng khi nói về họ hàng xa (câu 1, 3, 5) hoặc quan hệ dính líu (câu 4). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một mối quan hệ “dây mơ rễ má”.
Câu gần nghĩa với “Dây mơ rễ má”
- Họ hàng xa: có quan hệ họ hàng nhưng không gần.
- Bà con xa: cách nói thường ngày ở nhiều vùng.
- Cùng chủ đề: Một giọt máu đào hơn ao nước lã: tình ruột thịt dù xa vẫn quý.
Mẹo nhớ thành ngữ “Dây mơ rễ má”
Mẹo 1 – Chằng chịt: dây, rễ CHẰNG CHỊT → họ hàng XA, dính líu nhau.
Mẹo 2 – Hai loại cây: mơ là cây dây leo, má là rau má; không phải quả mơ hay cái má.
Mẹo 3 – Viết đúng: “dây” (D, dây leo), “rễ” (R, dấu ngã), không viết “giây mơ rể má”.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Dây mơ rễ …
- Dây … rễ má.
- Chọn chữ đúng: Cây cổ thụ có bộ (rễ / rể) to.
- Chọn chữ đúng: (Dây / Giây) mơ rễ má.
- “Má” trong thành ngữ là gì: má (gò má), mẹ, hay rau má?
Xem đáp án
- má.
- mơ.
- rễ: dấu ngã.
- Dây: dây leo viết D.
- Rau má: cây bò lan, mọc rễ ở nhiều đốt. Miền Nam gọi mẹ là “má” nên nhiều bạn hiểu nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Dây mơ rễ má là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ quan hệ họ hàng xa, chằng chịt.
Dây mơ rễ má hay giây mơ rễ má?
Viết đúng là “dây mơ rễ má”: “dây” là dây leo (D), “rễ” là rễ cây (dấu ngã).
Mơ và má trong thành ngữ là gì?
Là hai loại cây: cây mơ (mơ lông, dây leo) và cây rau má (bò lan sát đất).
Dây mơ rễ má tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Họ hàng xa gọi là “distant relatives”; mối quan hệ chằng chịt có thể nói “a tangled web of connections”.