“Con giun xéo lắm cũng quằn” là câu người ta hay nói khi một người vốn hiền lành, nhịn nhục, cuối cùng cũng lên tiếng phản kháng vì bị chèn ép quá mức. Câu có hai chữ “xéo” và “quằn” ít gặp, nên nhiều bạn chưa hiểu. Bài này giải nghĩa từng chữ, nêu bài học, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục tục ngữ.
✅ “Con giun xéo lắm cũng quằn” là câu tục ngữ, nghĩa là người hiền lành bị ức hiếp quá mức cũng sẽ phản kháng.
Nghĩa đen: con giun bị giẫm mãi cũng quằn lại chống đỡ. “Xéo” là giẫm lên; “quằn” là cong mình, oằn lại. Xếp loại: thường xếp là tục ngữ; có tài liệu xếp vào thành ngữ.
💡 Mẹo nhớ: hiền như giun mà xéo mãi cũng quằn (phản kháng).
Con giun xéo lắm cũng quằn nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| con giun | con vật nhỏ, yếu, không có cách tự vệ | người hiền lành, nhỏ bé, hay nhịn |
| xéo lắm | bị giẫm lên nhiều lần | bị ức hiếp, chèn ép quá mức |
| cũng quằn | cũng cong mình, oằn lại chống đỡ | cũng sẽ phản kháng, lên tiếng |
Nghĩa đen. Con giun là con vật hiền lành nhất: không răng, không nọc, không chạy nhanh được. Vậy mà nếu bị giẫm lên mãi, nó cũng quằn mình lại, như muốn chống cự.
Nghĩa bóng. Người hiền lành, nhỏ bé, hay nhẫn nhịn, nếu bị bắt nạt, chèn ép quá mức thì cũng sẽ đến lúc không chịu nổi mà phản kháng. Câu tục ngữ vừa là lời cảnh tỉnh kẻ hay ức hiếp người khác (đừng tưởng người hiền thì mãi chịu được), vừa cho thấy sức chịu đựng của con người có giới hạn.
“Con giun xéo lắm cũng quằn” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Tục ngữ (cách xếp thường gặp) | Câu có chủ ngữ (con giun) và vị ngữ (xéo lắm cũng quằn), nêu trọn một nhận xét về con người. |
| Thành ngữ (có tài liệu xếp) | Câu hay được dùng như một lời nhận xét ngắn chen vào câu khác. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là tục ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Con giun xéo lắm cũng quằn”
- Bị bắt nạt mãi, cậu ấy cũng lên tiếng: con giun xéo lắm cũng quằn.
- Đừng trêu bạn quá đáng, con giun xéo lắm cũng quằn đấy.
- Bị chủ nợ ép quá, người nông dân hiền lành ấy đã đứng lên đòi lẽ phải.
- Con giun xéo lắm cũng quằn, người dân đã kiện công ty xả thải ra sông.
- Chị vốn nhịn nhục, nhưng con giun xéo lắm cũng quằn, lần này chị nói thẳng.
Câu dùng khi người hiền bị chèn ép mà phản kháng (câu 1, 4, 5) hoặc để cảnh tỉnh kẻ hay bắt nạt (câu 2). Câu 3 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “con giun xéo lắm cũng quằn”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Con giun xéo lắm cũng quằn”
- Tức nước vỡ bờ: bị dồn ép quá thì sẽ vùng lên chống lại.
- Trái nghĩa: Một điều nhịn, chín điều lành: khuyên nhường nhịn, nhưng chỉ trong chuyện nhỏ.
- Trái nghĩa: Ngậm bồ hòn làm ngọt: cố nén chịu điều cay đắng, không dám nói ra.
Mẹo nhớ câu tục ngữ “Con giun xéo lắm cũng quằn”
Mẹo 1 – Hiền đến mấy cũng có giới hạn: GIUN hiền nhất, mà XÉO mãi cũng QUẰN.
Mẹo 2 – Hai chữ khó: XÉO = giẫm lên; QUẰN = cong mình, oằn lại.
Mẹo 3 – Viết đúng: “xéo” âm đầu X (xéo lên, giẫm xéo), “quằn” dấu huyền, vần ăn.

Bài tập: Điền từ còn thiếu, chọn chữ đúng
- Con giun xéo lắm cũng …
- Con … xéo lắm cũng quằn.
- Tức nước vỡ …
- Chọn chữ đúng: Con giun (xéo / séo) lắm cũng quằn.
- Chữ “xéo” trong câu nghĩa là gì?
Xem đáp án
- quằn.
- giun.
- bờ.
- xéo: âm đầu X.
- Giẫm lên: không phải “xéo” là “xiên xẹo, chéo”. Nhiều bạn hiểu nhầm vì “xéo” còn có nghĩa là chéo (cắt xéo).
Câu hỏi thường gặp
“Xéo” và “quằn” nghĩa là gì?
“Xéo” là giẫm lên; “quằn” là cong mình, oằn lại. Con giun xéo lắm cũng quằn là con giun bị giẫm mãi cũng oằn mình chống lại.
Con giun xéo lắm cũng quằn là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường được xếp là tục ngữ, vì câu nói trọn một nhận xét. Có tài liệu xếp vào thành ngữ do câu hay dùng như lời nhận xét ngắn.
Câu nào gần nghĩa với “Con giun xéo lắm cũng quằn”?
Gần nghĩa nhất là “Tức nước vỡ bờ”: bị dồn ép quá thì sẽ vùng lên.
Con giun xéo lắm cũng quằn tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh có câu gần như y hệt: “Even a worm will turn” (đến con giun cũng sẽ quay lại chống).