“Bới lông tìm vết” là câu hay dùng để trách người chuyên soi lỗi nhỏ của người khác: bài làm tốt cả rồi vẫn cố tìm một dấu phẩy sai để chê. Câu dễ hiểu, nhưng chữ “bới” lại hay bị viết nhầm thành “bởi”. Bài này giải thích nghĩa, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Bới lông tìm vết” là thành ngữ, chỉ việc cố tìm những lỗi nhỏ nhặt để bắt bẻ, chê bai người khác.
Nghĩa đen: bới cả lông để tìm vết.
💡 Mẹo nhớ: bới lông để tìm vết → soi lỗi nhỏ.
Bới lông tìm vết nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| bới lông | vạch từng sợi lông (của con vật) ra | soi xét từng chút một, không bỏ sót chỗ nào |
| tìm vết | tìm vết thương, vết xước nhỏ giấu bên dưới | cố tìm ra lỗi, khuyết điểm nhỏ để bắt bẻ |
Nghĩa của thành ngữ. Một con vật lông dày, nhìn bên ngoài lành lặn. Người muốn chê thì vạch từng sợi lông ra để tìm cho được một vết xước nhỏ bên dưới. Thành ngữ chỉ người cố tình soi mói, tìm những lỗi nhỏ nhặt, không đáng kể để bắt bẻ, chê bai, dù nhìn chung việc làm của người khác đã tốt.
Khác với góp ý. Góp ý là chỉ ra chỗ sai để người khác làm tốt hơn, thường kèm lời khen chỗ đã làm được. “Bới lông tìm vết” là cố tìm lỗi để chê, để hạ thấp người khác. Vì vậy câu luôn mang ý chê, trách.
Viết đúng. “Bới” dấu sắc (bới đất, đào bới); không viết “bởi” (bởi vì). “Vết” vần êt, dấu sắc (vết bẩn, dấu vết).
“Bới lông tìm vết” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, dùng như một động từ: “đừng bới lông tìm vết”, “chuyên bới lông tìm vết”. Câu không nêu một kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Bới lông tìm vết”
- Đừng bới lông tìm vết, bạn đã cố gắng lắm rồi.
- Bài thuyết trình rất hay, vậy mà anh ta chỉ chăm chăm chê một lỗi đánh máy.
- Người hay bới lông tìm vết thường khó có bạn thân.
- Cô giáo nhắc cả lớp góp ý chân thành, không bới lông tìm vết.
- Thành ngữ “Bới lông tìm vết” chê người soi lỗi nhỏ để bắt bẻ.
Thành ngữ dùng khi trách người cố soi lỗi nhỏ của người khác (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “bới lông tìm vết”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Bới lông tìm vết”
- Vạch lá tìm sâu (gần nghĩa): cố tìm cho ra khuyết điểm nhỏ để chê.
- Chín bỏ làm mười (trái nghĩa): rộng lượng, bỏ qua thiếu sót nhỏ.
- Tốt gỗ hơn tốt nước sơn (cùng chủ đề): nên nhìn vào cái tốt bên trong hơn vẻ bên ngoài.
Mẹo nhớ thành ngữ “Bới lông tìm vết”
Mẹo 1 – Soi từng sợi: BỚI LÔNG để TÌM VẾT → soi LỖI NHỎ.
Mẹo 2 – Anh em với “vạch lá tìm sâu”: vạch lá, bới lông đều là cố tìm cái xấu nhỏ.
Mẹo 3 – Viết đúng: “bới” dấu sắc như “đào bới”; “bởi” là bởi vì.

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Bới lông tìm …
- Vạch lá tìm …
- Chín bỏ làm …
- Chọn chữ đúng: (Bới / Bởi) lông tìm vết.
- Bài kiểm tra của Lan sai một lỗi tính toán; thầy chỉ ra lỗi ấy và hướng dẫn cách sửa. Có phải thầy “bới lông tìm vết” không?
Xem đáp án
- vết.
- sâu.
- mười.
- Bới: dấu sắc, đào bới.
- Không: thầy chỉ ra lỗi thật để giúp Lan tiến bộ, đó là góp ý. “Bới lông tìm vết” là cố tìm lỗi nhỏ để chê bai.
Câu hỏi thường gặp
Bới lông tìm vết là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chê người soi lỗi nhỏ để bắt bẻ.
Bới lông tìm vết hay bởi lông tìm vết?
Viết đúng là “bới lông tìm vết” (dấu sắc): “bới” là vạch ra, đào bới.
Trái nghĩa với bới lông tìm vết là gì?
Trái nghĩa là “Chín bỏ làm mười”: rộng lượng, bỏ qua thiếu sót nhỏ.
Bới lông tìm vết tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh có từ “nitpick” (bắt bẻ từng lỗi nhỏ); cũng có thể nói “find fault with someone”.