“Ân đền oán trả” là câu hay gặp trong truyện cổ, phim kiếm hiệp, nơi nhân vật sống sòng phẳng: ai giúp mình thì đền đáp, ai hại mình thì đòi lại. Hai chữ Hán Việt “ân”, “oán” khiến nhiều bạn chưa hiểu rõ, lại băn khoăn câu này khen hay chê. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa, trái nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Ân đền oán trả” là thành ngữ, chỉ lối sống sòng phẳng: biết đền ơn người giúp mình và trả thù người hại mình.
Nghĩa đen: có ơn thì đền, có oán thì trả.
💡 Mẹo nhớ: ân → đền; oán → trả.
Ân đền oán trả nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| ân | ơn, điều tốt người khác làm cho mình (như “ân nhân”, “ân huệ”) |
| đền | đáp lại, trả lại cho xứng (như “đền ơn đáp nghĩa”) |
| oán | thù hận, điều người khác gây hại cho mình (như “oán hận”, “thù oán”) |
| trả | đáp lại tương xứng, ở đây là trả thù |
Nghĩa của thành ngữ. Câu chia làm hai vế cân đối: “ân đền” (có ơn thì đền đáp) và “oán trả” (có thù thì trả lại). Thành ngữ chỉ lối sống rạch ròi, sòng phẳng: không quên ơn người giúp mình, cũng không bỏ qua kẻ đã hại mình. Câu hay dùng để tả nhân vật trong truyện cổ, truyện kiếm hiệp, hoặc để nói về một quan niệm sống.
Khen hay chê? Vế “ân đền” là điều đáng quý, gần với truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Vế “oán trả” thì cần cân nhắc: người Việt vốn đề cao lòng bao dung, “đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại”. Vì vậy, khi nói ai sống theo lẽ “ân đền oán trả”, người nói thường chỉ đang miêu tả, chứ không hẳn khuyên làm theo cả hai vế.
Viết đúng. “Oán” vần oan, dấu sắc (oán giận); đừng nhầm với “oan” (bị oan, oan ức). “Đền” dấu huyền, như “đền ơn”.
“Ân đền oán trả” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, hai vế đối nhau, dùng để gọi tên một lối sống: “sống theo lẽ ân đền oán trả”. Câu không đứng riêng thành một lời khuyên trọn vẹn như tục ngữ. Cách phân biệt có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Ân đền oán trả”
- Nhân vật trong truyện sống theo lẽ ân đền oán trả.
- Chàng tìm về báo đáp bà lão đã cứu mình, rồi lên đường tìm kẻ đã hãm hại cha.
- Phim kiếm hiệp thường xoay quanh chuyện ân đền oán trả giữa các môn phái.
- Ông dạy con: “Ân đền oán trả thì dễ, tha thứ mới khó.”
- Thành ngữ “Ân đền oán trả” chỉ lối sống sòng phẳng, rạch ròi.
Thành ngữ dùng khi nói về lối sống đền ơn, trả thù rạch ròi (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “ân đền oán trả”.
Câu gần nghĩa, trái nghĩa với “Ân đền oán trả”
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây (gần với vế “ân đền”): hưởng thành quả thì nhớ ơn người làm ra.
- Lấy ơn báo oán (trái nghĩa với vế “oán trả”): người hại mình, mình vẫn đối xử tốt.
- Ăn cháo đá bát (trái nghĩa với vế “ân đền”): được giúp rồi quay ra phản bội.
Mẹo nhớ thành ngữ “Ân đền oán trả”
Mẹo 1 – Hai vế: ÂN → ĐỀN; OÁN → TRẢ.
Mẹo 2 – Ân nhân: “ân” như trong “ân nhân” (người có ơn); “oán” như trong “oán hận”.
Mẹo 3 – Câu đối lại: nhớ kèm “Lấy ơn báo oán”, lối sống bao dung hơn.

Bài tập: Điền từ, chọn câu đúng
- Ân đền oán …
- Ân … oán trả.
- Lấy ơn báo …
- Chọn chữ đúng: Ân đền (oán / oan) trả.
- Hàng xóm từng làm vỡ cửa kính nhà Lan. Hôm hàng xóm ốm, mẹ Lan vẫn nấu cháo mang sang. Mẹ Lan sống theo lẽ “ân đền oán trả” hay “lấy ơn báo oán”?
Xem đáp án
- trả.
- đền.
- oán.
- oán: thù hận, dấu sắc. “Oan” là bị kết tội sai.
- Lấy ơn báo oán: hàng xóm từng gây thiệt hại mà mẹ Lan vẫn đối xử tốt. Câu có nhắc chuyện “đền” và “trả” nên dễ chọn nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Ân đền oán trả là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ: cụm từ cố định chỉ lối sống đền ơn, trả thù sòng phẳng.
Ân và oán nghĩa là gì?
Ân là ơn, điều tốt người khác làm cho mình; oán là thù hận, điều người khác gây hại cho mình.
Trái nghĩa với ân đền oán trả là gì?
Trái nghĩa là “Lấy ơn báo oán”: đáp lại điều xấu bằng điều tốt.
Ân đền oán trả tiếng Anh là gì?
Không có thành ngữ khớp hẳn. Có thể dịch ý: “repay kindness with kindness and wrongs with revenge”; riêng vế trả thù gần với “an eye for an eye”.