“Quá tam ba bận” là câu người lớn hay nói khi đã nhắc nhở nhiều lần mà người kia vẫn tái phạm, hoặc khi đã thử nhiều lần mà không thành. Câu có chữ “tam” (Hán Việt) và “bận” (nghĩa cũ là lần), nên nhiều bạn thấy khó hiểu, lại dễ gõ nhầm thành “quá tam ba bạn”. Bài này giải nghĩa từng chữ, cách dùng, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Quá tam ba bận” là thành ngữ, nghĩa là lỗi lặp lại đến lần thứ ba thì không thể tha thứ; hoặc việc đã thử ba lần thì nên dừng.
Nghĩa đen: đã quá ba lần (tam = ba, bận = lần).
💡 Mẹo nhớ: tam = ba, bận = lần → ba lần là giới hạn.
Quá tam ba bận nghĩa là gì?
| Chữ | Nghĩa |
|---|---|
| quá | vượt qua, hơn |
| tam | ba (chữ Hán Việt, như “tam giác”) |
| ba | ba (chữ thuần Việt), lặp lại để nhấn mạnh |
| bận | lần, lượt (nghĩa cũ, như “một bận”, “mấy bận”) |
Nghĩa của thành ngữ. “Quá tam ba bận” là đã vượt quá ba lần. Người xưa coi ba lần là giới hạn: lần đầu có thể là vô ý, lần hai còn tha được, đến lần thứ ba vẫn thế thì không thể bỏ qua. Thành ngữ dùng theo hai hướng:
- Với lỗi lầm: nhắc rằng lần này là lần cuối, tái phạm nữa sẽ không được tha.
- Với việc thử làm: đã thử đến ba lần mà không được thì nên dừng, đổi cách khác.
“Quá tam ba bận” là thành ngữ hay tục ngữ?
Đây là thành ngữ. Câu là cụm từ cố định bốn chữ, thường được nói như một lời cảnh báo chen vào câu: “quá tam ba bận đấy nhé”. Câu ghép chữ Hán Việt (tam) với chữ thuần Việt (ba, bận) để nhấn mạnh con số ba. Cách phân biệt với tục ngữ có trong bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Quá tam ba bận”
- Em đã nhắc bạn hai lần rồi, quá tam ba bận đấy nhé.
- Bạn ấy đi học muộn lần thứ ba trong tuần, cô giáo mời phụ huynh lên gặp.
- Quá tam ba bận, lần này mà còn quên chìa khóa thì tự đứng ngoài chờ nhé.
- Gọi điện ba lần không ai nghe, quá tam ba bận, thôi mai mình gọi lại.
- Thành ngữ “Quá tam ba bận” nói về giới hạn của sự tha thứ.
Thành ngữ dùng để cảnh báo người hay tái phạm (câu 1, 3, 5), hoặc khi đã thử ba lần thì dừng (câu 4). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “quá tam ba bận”.
Câu gần nghĩa với “Quá tam ba bận”
- Tức nước vỡ bờ: bị dồn ép đến mức không chịu nổi thì phản kháng.
- Con giun xéo lắm cũng quằn: người hiền bị ức hiếp mãi cũng phản ứng.
- Một lần bất tín, vạn lần bất tin: mất lòng tin thì khó lấy lại.
Mẹo nhớ thành ngữ “Quá tam ba bận”
Mẹo 1 – Giới hạn: TAM = BA, BẬN = LẦN → ba lần là GIỚI HẠN.
Mẹo 2 – Hai chữ “ba”: “tam” và “ba” cùng là số 3, nói hai lần cho chắc.
Mẹo 3 – Viết đúng: “bận” (dấu nặng, nghĩa là lần), không phải “bạn” (bạn bè).

Bài tập: Điền từ, chọn chữ đúng
- Quá tam ba …
- Quá … ba bận.
- Con giun xéo lắm cũng …
- “Tam” trong thành ngữ nghĩa là gì?
- Chọn chữ đúng: Quá tam ba (bận / bạn).
Xem đáp án
- bận.
- tam.
- quằn.
- Ba (số 3).
- bận: “bận” ở đây là lần, lượt; “bạn” là bạn bè, sai nghĩa. Nhiều người nghe “bận” liền nghĩ đến “bận rộn”, nhưng đây là nghĩa cũ “một bận, hai bận”.
Câu hỏi thường gặp
Quá tam ba bận là gì?
Là thành ngữ nghĩa là đã quá ba lần: lỗi lặp lại đến lần thứ ba thì không tha thứ, hoặc thử ba lần không được thì nên dừng.
“Bận” trong quá tam ba bận nghĩa là gì?
“Bận” nghĩa là lần, lượt, như “một bận”, “mấy bận”, không phải “bận rộn”.
Quá tam ba bận hay quá tam ba bạn?
Viết đúng là “quá tam ba bận”, dấu nặng ở chữ “bận”.
Quá tam ba bận tiếng Anh là gì?
Câu tiếng Anh gần ý là “Three strikes and you’re out” (ba lần phạm lỗi là bị loại).