“Quýt làm cam chịu” là câu người ta hay than khi bị phạt oan vì lỗi của người khác: bạn nói chuyện mà mình bị nhắc, anh làm vỡ mà em bị mắng. Câu ngắn, có hai loại quả quen thuộc, nhưng hay bị hỏi là thành ngữ hay tục ngữ. Bài này giải thích nghĩa, chuyện xếp loại, kèm cách đặt câu, câu gần nghĩa và mẹo nhớ, như các bài khác trong mục thành ngữ.
✅ “Quýt làm cam chịu” là thành ngữ, nghĩa là người này gây lỗi mà người khác phải gánh hậu quả, chịu oan.
Nghĩa đen: quả quýt làm mà quả cam phải chịu. Xếp loại: thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
💡 Mẹo nhớ: quýt làm, cam chịu → chịu tội thay.
Quýt làm cam chịu nghĩa là gì?
| Hình ảnh | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
|---|---|---|
| quýt làm | quả quýt gây ra chuyện | người gây ra lỗi |
| cam chịu | quả cam phải chịu thay | người khác bị phạt, bị trách oan |
Nghĩa của thành ngữ. Quýt và cam là hai loại quả cùng họ, trông khá giống nhau, dễ nhầm. Thành ngữ dùng hình ảnh ấy: quýt gây chuyện mà người ta lại bắt cam chịu, vì nhìn qua tưởng là một. Ý nói người này làm sai mà người khác phải gánh hậu quả, chịu oan, thường vì bị nhầm hoặc vì người có lỗi trốn tránh.
Bài học. Thành ngữ nhắc người phân xử phải tìm hiểu cho rõ, đừng phạt nhầm người. Với người gây lỗi, câu nhắc phải dám nhận trách nhiệm, đừng để người khác chịu thay mình.
“Quýt làm cam chịu” là thành ngữ hay tục ngữ?
| Cách xếp | Căn cứ |
|---|---|
| Thành ngữ (cách xếp thường gặp) | Cụm từ cố định bốn chữ, dùng để gọi tên một tình huống: “đúng là quýt làm cam chịu”. |
| Tục ngữ (có tài liệu xếp) | Câu có hai vế chủ – vị (quýt làm – cam chịu), có thể hiểu như một nhận xét kinh nghiệm về sự bất công. |
Khi làm bài, theo cách xếp trong sách lớp mình; nếu đề chỉ hỏi chung, có thể trả lời là thành ngữ và nêu căn cứ. Xem thêm bài phân biệt thành ngữ và tục ngữ.
Đặt câu với “Quýt làm cam chịu”
- Bạn nói chuyện mà em bị cô nhắc, đúng là quýt làm cam chịu.
- Em trai làm vỡ bình hoa, mẹ tưởng em làm nên mắng em.
- Trưởng nhóm làm sai, cả nhóm phải chịu phạt: quýt làm cam chịu.
- Đã làm thì phải nhận, đừng để quýt làm cam chịu.
- Thành ngữ “Quýt làm cam chịu” nói về việc chịu tội thay người khác.
Thành ngữ dùng khi người khác phải chịu lỗi thay (câu 1, 3, 4, 5). Câu 2 không nhắc nguyên văn nhưng kể đúng một chuyện “quýt làm cam chịu”.
Câu gần nghĩa với “Quýt làm cam chịu”
- Kẻ ăn ốc, người đổ vỏ: người hưởng lợi, người khác gánh hậu quả.
- Giận cá chém thớt: giận người này mà trút lên người khác.
- Tai bay vạ gió: tai họa bất ngờ không do mình gây ra.
Mẹo nhớ thành ngữ “Quýt làm cam chịu”
Mẹo 1 – Chịu thay: QUÝT LÀM, CAM CHỊU → chịu tội THAY.
Mẹo 2 – Hai quả giống nhau: cam và quýt dễ nhầm, nên người ta bắt nhầm cam chịu tội của quýt.
Mẹo 3 – Đúng thứ tự: quýt đi với “làm”, cam đi với “chịu”.

Bài tập: Điền từ còn thiếu vào thành ngữ, tục ngữ
- Quýt làm cam …
- Kẻ ăn ốc, người đổ …
- Giận cá chém …
- Quýt … cam chịu.
- … làm … chịu (điền hai loại quả, đúng thứ tự).
Xem đáp án
- chịu.
- vỏ.
- thớt.
- làm.
- Quýt làm cam chịu: nhiều bạn đảo thành “cam làm quýt chịu”; thành ngữ quen dùng là quýt làm, cam chịu.
Câu hỏi thường gặp
Quýt làm cam chịu là thành ngữ hay tục ngữ?
Thường xếp là thành ngữ; có tài liệu xếp vào tục ngữ.
Quýt làm cam chịu dùng khi nào?
Dùng khi người này gây lỗi mà người khác bị phạt, bị trách oan.
Câu nào gần nghĩa với quýt làm cam chịu?
Gần nghĩa là “Kẻ ăn ốc, người đổ vỏ”.
Quýt làm cam chịu tiếng Anh là gì?
Cụm tiếng Anh gần ý là “take the rap for someone” (chịu tội thay ai); người bị đổ lỗi gọi là “a scapegoat” (con dê tế thần).